Lực lượng
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Sức mạnh có thể tạo nên một tác động nhất định.
Ví dụ:
Cú hích ấy có lực lượng lớn nên bàn dịch chuyển.
2.
danh từ
Sức mạnh của con người được tổ chức nhau lại tạo ra để sử dụng vào các hoạt động của mình.
Ví dụ:
Doanh nghiệp thành lập lực lượng bán hàng mới.
Nghĩa 1: Sức mạnh có thể tạo nên một tác động nhất định.
1
Học sinh tiểu học
- Cơn gió có lực lượng đủ mạnh để làm rung cây.
- Nam dùng hết lực lượng để đẩy cánh cửa nặng.
- Dòng nước chảy xiết có lực lượng cuốn trôi chiếc lá.
2
Học sinh THCS – THPT
- Va chạm mạnh tạo ra một lực lượng khiến quả bóng bật ngược lại.
- Nam cảm nhận rõ lực lượng của dây cao su khi kéo ra rồi thả tay.
- Trọng lực là lực lượng giữ chúng ta đứng vững trên mặt đất.
3
Người trưởng thành
- Cú hích ấy có lực lượng lớn nên bàn dịch chuyển.
- Dư luận, khi dồn lại thành một ý, có lực lượng đủ để buộc người ta lắng nghe.
- Âm trầm của dàn nhạc tạo một lực lượng vô hình, đẩy nhịp tim khán phòng nhanh hơn.
- Khi nỗi sợ gom lại, nó có lực lượng thúc ta chọn an toàn thay vì mạo hiểm.
Nghĩa 2: Sức mạnh của con người được tổ chức nhau lại tạo ra để sử dụng vào các hoạt động của mình.
1
Học sinh tiểu học
- Lớp em chia thành lực lượng trực nhật để giữ lớp sạch.
- Đội cứu hộ là lực lượng giúp đỡ người gặp nạn.
- Trường có lực lượng cổ động viên rất nhiệt tình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chi đoàn huy động lực lượng tình nguyện dọn rác bãi biển.
- Khi mưa lớn, địa phương triển khai lực lượng phòng chống ngập.
- Ban tổ chức sắp xếp lực lượng an ninh cho lễ hội.
3
Người trưởng thành
- Doanh nghiệp thành lập lực lượng bán hàng mới.
- Khi mục tiêu rõ ràng, lực lượng nòng cốt sẽ kéo cả tập thể tiến lên.
- Thành phố cần phối hợp các lực lượng để xử lý ùn tắc, không thể làm rời rạc.
- Trong khởi nghiệp, lực lượng ít nhưng tinh gọn đôi khi hiệu quả hơn đông mà rối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Sức mạnh có thể tạo nên một tác động nhất định.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lực lượng | Trung tính, chỉ khả năng tiềm tàng hoặc hiện hữu của một sức mạnh. Ví dụ: Cú hích ấy có lực lượng lớn nên bàn dịch chuyển. |
| sức mạnh | Trung tính, phổ biến, chỉ khả năng gây tác động. Ví dụ: Sức mạnh của ý chí có thể vượt qua mọi khó khăn. |
Nghĩa 2: Sức mạnh của con người được tổ chức nhau lại tạo ra để sử dụng vào các hoạt động của mình.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lực lượng | Trung tính, trang trọng, chỉ một tập hợp người có tổ chức và mục đích. Ví dụ: Doanh nghiệp thành lập lực lượng bán hàng mới. |
| đội ngũ | Trung tính, trang trọng, chỉ nhóm người có tổ chức, chuyên môn. Ví dụ: Đội ngũ kỹ sư đã hoàn thành dự án đúng thời hạn. |
| nhân lực | Trung tính, chuyên ngành (kinh tế, quản lý), chỉ nguồn lực con người. Ví dụ: Công ty đang cần bổ sung nhân lực chất lượng cao. |
| cá nhân | Trung tính, phổ biến, chỉ một người riêng lẻ. Ví dụ: Mỗi cá nhân đều có quyền và trách nhiệm riêng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nhóm người tham gia vào một hoạt động cụ thể, như "lực lượng cứu hộ".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, bài viết về tổ chức, quân sự, hoặc các hoạt động xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả một nhóm người hoặc sức mạnh tập thể trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong quân sự, an ninh, và các lĩnh vực liên quan đến tổ chức nhân sự.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chính thức.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu trung tính và mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh đến sức mạnh tập thể hoặc tổ chức của con người.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần nhấn mạnh đến tổ chức.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hoạt động cụ thể như "lực lượng cứu hộ", "lực lượng quân đội".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "sức mạnh" khi chỉ sức mạnh cá nhân, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để chỉ sức mạnh vật lý của một cá nhân.
- Chú ý đến sự khác biệt giữa "lực lượng" và "nhân lực" trong các ngữ cảnh tổ chức.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "lực lượng vũ trang", "lực lượng lao động".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mạnh, yếu), động từ (tăng cường, huy động), và các danh từ khác (vũ trang, lao động).
