Binh lực

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Số quân trực tiếp tham gia chiến đấu.
Ví dụ: Binh lực là yếu tố then chốt quyết định nhịp độ chiến dịch.
Nghĩa: Số quân trực tiếp tham gia chiến đấu.
1
Học sinh tiểu học
  • Binh lực của ta đông hơn nên giữ được đồn.
  • Chỉ huy kiểm tra binh lực trước giờ xuất quân.
  • Khi binh lực mạnh, đội quân tiến lên tự tin.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Họ điều chỉnh kế hoạch vì binh lực không đủ cho mặt trận dài.
  • Tướng lĩnh phải phân bổ binh lực hợp lý để tránh bị yếu ở hai cánh.
  • Nhờ tăng cường binh lực kịp thời, tuyến phòng thủ mới đứng vững.
3
Người trưởng thành
  • Binh lực là yếu tố then chốt quyết định nhịp độ chiến dịch.
  • Khi binh lực mỏng mà tham địa rộng, chỉ cần một cú đánh sâu là vỡ tuyến.
  • Không ít triều đại suy vì hao tổn binh lực trong những cuộc chinh phạt kéo dài.
  • Nhà chiến lược giỏi nhìn binh lực không chỉ bằng con số mà bằng chất lượng và tinh thần chiến sĩ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về quân sự, quốc phòng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm về chiến tranh, lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu quân sự, chiến lược.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chuyên nghiệp.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong ngữ cảnh quân sự.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về số lượng quân tham gia chiến đấu trong bối cảnh quân sự.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quân sự hoặc chiến tranh.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ lực lượng quân sự khác như "quân đội" hay "binh sĩ".
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "lực lượng binh lực", "số lượng binh lực".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ chỉ số lượng (nhiều, ít), động từ chỉ hành động (tăng cường, giảm bớt), hoặc danh từ chỉ đơn vị (đội, quân).