Vũ trang
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Trang bị vũ khí để chiến đấu.
Ví dụ:
- Lực lượng phản ứng nhanh đã vũ trang và vào vị trí.
2.
tính từ
Có tính chất quân sự và có trang bị vũ khí.
Ví dụ:
- Thành phố đặt trong tình trạng có lực lượng vũ trang tuần tra.
Nghĩa 1: Trang bị vũ khí để chiến đấu.
1
Học sinh tiểu học
- - Đội lính được vũ trang trước khi ra trận.
- - Các chú bộ đội vũ trang để bảo vệ làng.
- - Người lính vũ trang rồi canh gác cổng doanh trại.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Đơn vị đặc nhiệm vũ trang đầy đủ trước giờ làm nhiệm vụ.
- - Khi biên giới căng thẳng, lực lượng địa phương nhanh chóng vũ trang và triển khai.
- - Nghĩa quân vũ trang bằng súng trường và tinh thần giữ đất.
3
Người trưởng thành
- - Lực lượng phản ứng nhanh đã vũ trang và vào vị trí.
- - Trong đêm đảo chính, phe nổi dậy âm thầm vũ trang, gom từng khẩu súng như nhặt tia hy vọng cuối.
- - Ông trưởng bản nói giọng trầm: “Vũ trang để giữ rừng, nhưng mong chẳng phải nổ súng.”
- - Lịch sử cho thấy, một khi quần chúng vũ trang, bàn đàm phán cũng đổi màu không khí.
Nghĩa 2: Có tính chất quân sự và có trang bị vũ khí.
1
Học sinh tiểu học
- - Đây là nhóm người có vũ trang nên phải giữ khoảng cách.
- - Trên đường có xe vũ trang chạy qua.
- - Cửa khẩu có lực lượng vũ trang làm nhiệm vụ.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Khu vực có vũ trang kiểm soát, người dân được yêu cầu xuất trình giấy tờ.
- - Một đoàn xe vũ trang đi xuyên đêm, hộ tống hàng cứu trợ.
- - Tòa nhà được bảo vệ bởi lực lượng vũ trang, cổng luôn đóng kín.
3
Người trưởng thành
- - Thành phố đặt trong tình trạng có lực lượng vũ trang tuần tra.
- - Phía bên kia là nhóm có vũ trang lẩn trong rừng, bóng người lẫn vào mùi thuốc súng.
- - Con đường dẫn vào mỏ vàng luôn xuất hiện các toán có vũ trang, im lìm mà rắn rỏi.
- - Khi cuộc biểu tình chuyển biến, các đơn vị vũ trang xuất hiện, không khí lập tức nặng như chì.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Trang bị vũ khí để chiến đấu.
Từ trái nghĩa:
giải giới
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vũ trang | trung tính, trang trọng; phạm vi quân sự; mức độ mạnh, chủ ý tổ chức Ví dụ: - Lực lượng phản ứng nhanh đã vũ trang và vào vị trí. |
| trang bị | trung tính, trang trọng; rộng nhưng trong ngữ cảnh quân sự vẫn thay thế được đa số trường hợp Ví dụ: Lực lượng địa phương được trang bị đầy đủ trước giờ xuất quân. |
| võ trang | trung tính; biến thể chính tả-cổ âm; dùng trong văn bản cũ/miền Nam trước 1975 Ví dụ: Dân quân đã võ trang để bảo vệ đồn. |
| giải giới | trang trọng; quân sự; đối lập trực tiếp với việc trang bị vũ khí Ví dụ: Hai bên đồng ý giải giới theo thỏa thuận hòa bình. |
Nghĩa 2: Có tính chất quân sự và có trang bị vũ khí.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vũ trang | trung tính, báo chí–hành chính; mô tả trạng thái lực lượng/đơn vị; mức độ mạnh Ví dụ: - Thành phố đặt trong tình trạng có lực lượng vũ trang tuần tra. |
| võ trang | trung tính; biến thể chính tả; dùng mô tả tính chất mang vũ khí Ví dụ: Toán võ trang lẩn vào rừng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về quân sự, an ninh hoặc chính trị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện trong các tác phẩm có chủ đề chiến tranh hoặc lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu quân sự, an ninh và quốc phòng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc, thường liên quan đến quân sự.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các hoạt động quân sự hoặc an ninh.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến quân sự để tránh hiểu nhầm.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc tình trạng quân sự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động bạo lực khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "vũ khí" ở chỗ "vũ trang" nhấn mạnh vào hành động trang bị hoặc tình trạng có trang bị.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh quân sự hoặc an ninh.
1
Chức năng ngữ pháp
"Vũ trang" có thể là động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Vũ trang" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "vũ trang" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quân đội vũ trang". Khi là tính từ, nó có thể đứng trước danh từ để bổ nghĩa, ví dụ: "lực lượng vũ trang".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Vũ trang" thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được trang bị, như "quân đội", "lực lượng"; hoặc với các phó từ chỉ mức độ như "đã", "đang" khi là động từ.
