Tập quán
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thói quen đã thành nếp trong đời sống xã hội, trong sản xuất và sinh hoạt thường ngày, được mọi người công nhận và làm theo.
Ví dụ:
Đốt nhang vào ngày giỗ là một tập quán lâu đời.
Nghĩa: Thói quen đã thành nếp trong đời sống xã hội, trong sản xuất và sinh hoạt thường ngày, được mọi người công nhận và làm theo.
1
Học sinh tiểu học
- Ở làng em, chúc Tết ông bà là một tập quán đẹp.
- Người dân quê tôi có tập quán dậy sớm ra đồng.
- Vào nhà ai, em cởi giày vì đó là tập quán của họ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giữ im lặng khi vào thư viện là tập quán giúp mọi người tập trung.
- Mỗi mùa gặt, cả xóm cùng nhau giúp đỡ, thành một tập quán gắn kết.
- Ở một số nơi, uống trà trước khi bắt đầu cuộc họp là tập quán thể hiện sự tôn trọng.
3
Người trưởng thành
- Đốt nhang vào ngày giỗ là một tập quán lâu đời.
- Những tập quán địa phương định hình cách ta chào hỏi, ăn mặc và ứng xử mỗi ngày.
- Doanh nghiệp mới đến vùng này nên tìm hiểu tập quán lao động để hợp tác suôn sẻ.
- Thay đổi tập quán không dễ, vì nó neo vào ký ức tập thể và cảm xúc cộng đồng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thói quen đã thành nếp trong đời sống xã hội, trong sản xuất và sinh hoạt thường ngày, được mọi người công nhận và làm theo.
Từ trái nghĩa:
tân tục lệ thường
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tập quán | trung tính, khái quát xã hội; trang trọng – học thuật Ví dụ: Đốt nhang vào ngày giỗ là một tập quán lâu đời. |
| thói quen | trung tính; phạm vi rộng hơn, thường dùng đời thường Ví dụ: Những thói quen của cộng đồng này đã hình thành qua nhiều thế hệ. |
| phong tục | trang trọng – văn hóa; sắc thái nghi lễ, văn hóa truyền thống mạnh hơn Ví dụ: Phong tục địa phương quy định cách tổ chức lễ cưới. |
| tục lệ | trang trọng – cổ điển; nhấn mạnh quy định quen làm trong cộng đồng Ví dụ: Theo tục lệ, ngày tết mọi người đi chúc thọ bô lão. |
| tân tục | văn chương – hiếm; chỉ thói quen mới hình thành, đối lập với cái đã thành nếp lâu đời Ví dụ: Một số tân tục ở đô thị đang thay thế tập quán cũ. |
| lệ thường | trung tính; nêu chuẩn mực thông thường hiện hành, đối lập khi nói về việc trái tập quán Ví dụ: Hành động ấy trái lệ thường của làng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về thói quen chung của một cộng đồng hoặc nhóm người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết nghiên cứu về văn hóa, xã hội hoặc trong các báo cáo phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả bối cảnh văn hóa, phong tục của nhân vật hoặc địa phương.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi liên quan đến nghiên cứu văn hóa hoặc xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trung lập, không mang cảm xúc mạnh mẽ.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản nghiên cứu hoặc báo chí.
- Phong cách trang trọng, phù hợp với các ngữ cảnh chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến thói quen chung của một nhóm người hoặc cộng đồng.
- Tránh dùng khi nói về thói quen cá nhân, có thể thay bằng "thói quen".
- Thường đi kèm với các từ chỉ địa phương hoặc nhóm người để cụ thể hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thói quen" khi nói về cá nhân.
- "Tập quán" thường mang tính cộng đồng, không nên dùng cho các thói quen cá nhân.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "những"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tập quán địa phương", "tập quán văn hóa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("tốt", "xấu"), động từ ("thay đổi", "duy trì"), và các từ chỉ định ("một", "những").

Danh sách bình luận