Thói thường

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Điều thường thấy, thường có ở nhiều người, không có gì phải ngạc nhiên hoặc đáng phải chê trách.
Ví dụ: Đến cuối năm ai cũng bận rộn tổng kết, ấy là thói thường.
Nghĩa: Điều thường thấy, thường có ở nhiều người, không có gì phải ngạc nhiên hoặc đáng phải chê trách.
1
Học sinh tiểu học
  • Quên bút là thói thường của nhiều bạn nhỏ, cô giáo nhắc nhưng không trách.
  • Đến giờ ra chơi là chạy ù ra sân, đó là thói thường của cả lớp.
  • Tết đến ai cũng mong lì xì, thói thường vậy nên ai cũng vui.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mỗi khi kiểm tra xong, lớp lại xôn xao hỏi điểm, thói thường của tụi học trò.
  • Trước giờ vào học, vài bạn tranh thủ ăn nốt chiếc bánh, thói thường chẳng ai lấy làm lạ.
  • Sân trường mưa là trơn, thầy cô dặn đi chậm; nhắc nhở ấy cũng theo thói thường mà thôi.
3
Người trưởng thành
  • Đến cuối năm ai cũng bận rộn tổng kết, ấy là thói thường.
  • Con người nhớ lâu điều buồn hơn điều vui, thói thường của tâm trí khiến ta dễ chùng lòng.
  • Trước chuyện được mất, người ta hay so đo một chút; thói thường ấy không đáng trách, miễn là biết dừng.
  • Sau một ngày dài, ai cũng muốn về nhà sớm; thói thường, và cũng là điều tử tế với chính mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Điều thường thấy, thường có ở nhiều người, không có gì phải ngạc nhiên hoặc đáng phải chê trách.
Từ đồng nghĩa:
lẽ thường
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thói thường trung tính, sắc thái quan sát, hơi khẩu ngữ-văn nói Ví dụ: Đến cuối năm ai cũng bận rộn tổng kết, ấy là thói thường.
lẽ thường trung tính, hơi trang trọng, thiên về nhận định quy luật xã hội Ví dụ: Chuyện ấy là lẽ thường trong đời.
dị thường mạnh, trang trọng-văn viết, nhấn mạnh tính khác lạ đáng chú ý Ví dụ: Phản ứng như vậy là dị thường.
bất thường trung tính, khoa trương nhẹ, dùng khi trái với mức thường lệ Ví dụ: Hôm nay số liệu có dấu hiệu bất thường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những hành vi, thói quen phổ biến mà không gây ngạc nhiên.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính bình luận xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả những đặc điểm chung của con người hoặc xã hội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trung lập, không mang cảm xúc mạnh mẽ.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính phổ biến của một hành vi hay thói quen.
  • Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu tính chính xác và khách quan cao.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thói quen khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không mang ý nghĩa tiêu cực, nên tránh dùng khi muốn phê phán.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần kết hợp với các từ chỉ hành vi cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thói thường của con người".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ, động từ hoặc cụm từ chỉ tính chất, ví dụ: "thói thường xấu", "thói thường là".