Hành vi

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Toàn bộ nói chung những phản ứng, cách cư xử biểu hiện ra ngoài của một người trong một hoàn cảnh cụ thể nhất định.
Ví dụ: Cảnh sát ghi nhận hành vi của đối tượng qua camera an ninh.
Nghĩa: Toàn bộ nói chung những phản ứng, cách cư xử biểu hiện ra ngoài của một người trong một hoàn cảnh cụ thể nhất định.
1
Học sinh tiểu học
  • Ở lớp, hành vi lễ phép của Minh làm cô giáo rất vui.
  • Mẹ khen hành vi biết nhường ghế của con trên xe buýt.
  • Bạn An xin lỗi ngay sau khi lỡ làm rơi bút bạn, đó là hành vi tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong giờ kiểm tra, hành vi quay cóp bị coi là vi phạm nội quy.
  • Thái độ bình tĩnh và hành vi kiên nhẫn của bạn trưởng nhóm giúp cả lớp hoàn thành dự án.
  • Bạn ấy đã điều chỉnh hành vi sau khi lắng nghe góp ý của thầy cô.
3
Người trưởng thành
  • Cảnh sát ghi nhận hành vi của đối tượng qua camera an ninh.
  • Giữa áp lực, hành vi tử tế nhỏ bé vẫn có thể làm ấm cả một ngày dài.
  • Ở nơi công cộng, hành vi thiếu kiềm chế thường để lại dư âm khó chịu hơn lời nói.
  • Người ta trưởng thành khi biết chịu trách nhiệm cho hành vi của chính mình, dù không ai nhìn thấy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Toàn bộ nói chung những phản ứng, cách cư xử biểu hiện ra ngoài của một người trong một hoàn cảnh cụ thể nhất định.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hành vi trung tính, khoa học–pháp lý; phạm vi rộng, phi đánh giá Ví dụ: Cảnh sát ghi nhận hành vi của đối tượng qua camera an ninh.
thái độ trung tính, đời thường; tập trung vào biểu lộ ra ngoài, gần nghĩa trong nhiều ngữ cảnh Ví dụ: Thái độ của anh ấy tại cuộc họp rất điềm tĩnh.
cư xử trung tính, khẩu ngữ; chỉ cách đối đãi, ứng xử bộc lộ ra ngoài Ví dụ: Cư xử của cậu ấy nơi công cộng khá lịch sự.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ cách cư xử của ai đó trong tình huống cụ thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản pháp lý, nghiên cứu xã hội học, tâm lý học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, thường thay bằng từ khác như "cử chỉ" hoặc "hành động".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong tâm lý học, xã hội học, luật học để phân tích và đánh giá.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả cách cư xử cụ thể của một cá nhân trong một tình huống nhất định.
  • Tránh dùng trong văn chương nếu muốn tạo cảm xúc hoặc hình ảnh sinh động.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, như "hành vi phạm pháp".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hành động"; "hành vi" thường mang tính bao quát hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hành vi xấu", "hành vi tốt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xấu, tốt), động từ (thực hiện, điều chỉnh), và các danh từ khác (người, pháp luật).