Động tác

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sự thay đổi từ thế hoặc vị trí của thân thể hoặc bộ phận thân thể, thực hiện một cách có ý thức, có mục đích.
Ví dụ: Anh làm chuẩn từng động tác hô hấp để bình tĩnh lại.
Nghĩa: Sự thay đổi từ thế hoặc vị trí của thân thể hoặc bộ phận thân thể, thực hiện một cách có ý thức, có mục đích.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy bảo em làm đúng động tác giơ tay khi muốn phát biểu.
  • Cô uốn lưng chậm rãi, từng động tác đều theo nhạc.
  • Bạn Nam tập động tác buộc dây giày cho gọn gàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Huấn luyện viên nhắc chúng tôi lặp lại động tác bật nhảy cho thuần thục.
  • Trong bài múa, mỗi động tác xoay người phải khớp với nhịp trống.
  • Bạn ấy sửa lại tư thế ngồi, một động tác nhỏ mà lưng thấy nhẹ hẳn.
3
Người trưởng thành
  • Anh làm chuẩn từng động tác hô hấp để bình tĩnh lại.
  • Trong phòng mổ, mọi động tác đều phải chính xác như kim đồng hồ.
  • Cô vũ công kể chuyện bằng những động tác mềm như nước, dứt khoát như dao.
  • Thói quen buổi sáng của tôi bắt đầu bằng vài động tác giãn cơ, như mở cửa cho ngày mới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi mô tả các hoạt động thể chất hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi cần mô tả chi tiết các hoạt động thể chất hoặc trong các tài liệu hướng dẫn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để miêu tả hành động của nhân vật một cách sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về thể dục, thể thao, y học và giáo dục thể chất.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết và chuyên ngành.
  • Khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả cụ thể một hành động thể chất có chủ đích.
  • Tránh dùng khi mô tả các hành động vô thức hoặc không có mục đích rõ ràng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động cụ thể để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hành động" khi không phân biệt rõ mục đích và ý thức.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
  • Thường cần bổ sung thông tin để làm rõ loại động tác cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "động tác thể dục", "động tác nhảy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (thực hiện, làm), tính từ (nhanh, chậm), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...