Tư thế
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cách đặt toàn thân thể và các bộ phận của thân thể như thế nào đó ở yên tại một vị trí nhất định.
Ví dụ:
Bác sĩ hướng dẫn tôi tư thế ngủ tốt cho cột sống.
2.
danh từ
Cách đi đứng, ăn mặc, nói năng, v.v. của một người, phù hợp với cương vị của người đó (nói tổng quát).
Ví dụ:
Anh ấy xuất hiện với tư thế điềm đạm của một người lãnh đạo.
Nghĩa 1: Cách đặt toàn thân thể và các bộ phận của thân thể như thế nào đó ở yên tại một vị trí nhất định.
1
Học sinh tiểu học
- Cô bảo em giữ tư thế ngồi thẳng lưng khi viết.
- Bạn Minh nằm nghiêng, đổi tư thế cho đỡ mỏi.
- Huấn luyện viên nhắc cả lớp giữ tư thế chuẩn bị trước khi bật nhảy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau giờ chạy, tôi kéo giãn cơ và đổi tư thế để nhịp thở đều lại.
- Nhiếp ảnh gia dặn mẫu đứng xoay vai một chút, tư thế nhìn tự nhiên hơn.
- Ngồi học lâu mà không đổi tư thế, lưng sẽ kêu lên bằng những cơn nhức âm ỉ.
3
Người trưởng thành
- Bác sĩ hướng dẫn tôi tư thế ngủ tốt cho cột sống.
- Trong đêm dài mất ngủ, tôi thay bao nhiêu tư thế mà vẫn không tìm được một chỗ yên cho cơ thể.
- Trước ống kính, chỉ một thay đổi nhỏ ở tư thế cũng có thể kể một câu chuyện khác.
- Tập luyện không chỉ là sức, mà còn là kỷ luật trong từng tư thế giữ và thả.
Nghĩa 2: Cách đi đứng, ăn mặc, nói năng, v.v. của một người, phù hợp với cương vị của người đó (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
- Cô hiệu trưởng bước vào với tư thế đàng hoàng và thân thiện.
- Bạn lớp trưởng nói chuyện với thầy trong tư thế lễ phép.
- Khi chào cờ, chúng em đứng nghiêm, giữ tư thế đúng mực.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy dù hồi hộp vẫn giữ tư thế tự tin khi thuyết trình trước lớp.
- Mặc đồng phục gọn gàng giúp mình có tư thế nghiêm túc hơn trong buổi sinh hoạt.
- Trong cuộc tranh biện, tư thế bình tĩnh khiến lời nói có trọng lượng.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy xuất hiện với tư thế điềm đạm của một người lãnh đạo.
- Giữa phòng họp căng thẳng, giữ tư thế chuyên nghiệp là cách bảo vệ uy tín của mình.
- Có những ngày, chỉ cần chỉnh lại tư thế ứng xử, mọi mối quan hệ đã bớt gai góc.
- Tư thế sống không nằm ở dáng đi, mà ở cách mình chọn lời và giữ ranh giới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ cách ngồi, đứng, hoặc đi lại của một người trong các tình huống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả cách thức hoặc phong thái của một cá nhân trong các bài viết phân tích hoặc báo cáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng cho nhân vật, thể hiện tính cách hoặc tâm trạng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi liên quan đến y học hoặc thể dục thể thao.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và lịch sự khi mô tả phong thái của một người.
- Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật để tạo ấn tượng về nhân vật hoặc tình huống.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến cách thức hoặc phong thái của một người trong một tình huống cụ thể.
- Tránh dùng khi chỉ cần mô tả đơn giản về vị trí cơ thể mà không cần nhấn mạnh đến phong thái.
- Có thể thay thế bằng từ "dáng" trong một số ngữ cảnh không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với từ "dáng" khi chỉ vị trí cơ thể đơn thuần.
- "Tư thế" thường mang ý nghĩa sâu sắc hơn, liên quan đến phong thái và cương vị.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tư thế ngồi", "tư thế đứng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các từ chỉ trạng thái như "đẹp", "ngồi", "đứng".
