Hiệu ứng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sự biến đổi của một hệ nào đó khi chịu tác động của một tác nhân nhất định.
Ví dụ:
Giảm ánh sáng phòng tạo hiệu ứng ấm và tĩnh lặng.
Nghĩa: Sự biến đổi của một hệ nào đó khi chịu tác động của một tác nhân nhất định.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy chiếu đèn vào bức tranh, ánh sáng đổi màu tạo ra hiệu ứng lấp lánh.
- Bạn rắc muối vào dưa chuột, dưa xẹp mềm lại vì có hiệu ứng thấm nước.
- Cô phủ lớp keo lên giấy, giấy bóng lên nhờ hiệu ứng của keo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi cho viên đá khô vào nước, hơi trắng bốc lên như sương là hiệu ứng do khí bay hơi nhanh.
- Bật chế độ chụp đêm, ảnh sáng hơn vì hiệu ứng tăng nhạy sáng của máy ảnh.
- Uống cà phê buổi tối làm khó ngủ, đó là hiệu ứng của caffeine lên cơ thể.
3
Người trưởng thành
- Giảm ánh sáng phòng tạo hiệu ứng ấm và tĩnh lặng.
- Giá xăng tăng kéo theo hiệu ứng dây chuyền lên giá vận tải và hàng hóa.
- Đổi giọng điệu trong cuộc họp có hiệu ứng tức thì: không khí bớt căng thẳng.
- Một thông điệp chân thành thường tạo hiệu ứng lan tỏa mạnh hơn mọi khẩu hiệu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sự biến đổi của một hệ nào đó khi chịu tác động của một tác nhân nhất định.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hiệu ứng | trung tính, khoa học-kỹ thuật, trang trọng/chuẩn mực Ví dụ: Giảm ánh sáng phòng tạo hiệu ứng ấm và tĩnh lặng. |
| tác dụng | trung tính, phổ thông, khoa học Ví dụ: Thuốc này có tác dụng làm giảm đau. |
| ảnh hưởng | trung tính, rộng nghĩa nhưng thường dùng trong khoa học xã hội/kỹ thuật Ví dụ: Ánh sáng xanh có ảnh hưởng đến nhịp sinh học. |
| vô hiệu | trang trọng, pháp-lý/kỹ thuật; trạng thái không còn tác dụng Ví dụ: Thuốc quá hạn nên gần như vô hiệu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả các hiện tượng khoa học, xã hội hoặc kinh tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi sử dụng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành khoa học tự nhiên và xã hội.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt sự thay đổi do tác động của một yếu tố cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần thiết phải chỉ rõ tác nhân và kết quả.
- Thường đi kèm với các từ chỉ tác nhân hoặc kết quả cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "tác động" khi không rõ ràng về nguyên nhân và kết quả.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ hoặc phạm vi của sự biến đổi.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hiệu ứng ánh sáng", "hiệu ứng nhà kính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác để tạo thành cụm danh từ phức.
