Phân xưởng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đơn vị tổ chức của xí nghiệp công nghiệp, thực hiện một phần việc hoàn chỉnh nào đó của quá trình sản xuất.
Ví dụ: Phân xưởng cơ khí đã hoàn thành đơn hàng đúng hạn.
Nghĩa: Đơn vị tổ chức của xí nghiệp công nghiệp, thực hiện một phần việc hoàn chỉnh nào đó của quá trình sản xuất.
1
Học sinh tiểu học
  • Bố em làm việc ở phân xưởng may của nhà máy.
  • Chuông báo vang lên, cả phân xưởng bắt đầu làm việc.
  • Cô chú trong phân xưởng đóng gói đang bận rộn xếp hàng vào thùng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà máy có nhiều phân xưởng, mỗi nơi phụ trách một công đoạn khác nhau.
  • Cô ấy được chuyển sang phân xưởng lắp ráp để học thêm kỹ năng.
  • Khi một phân xưởng ngừng máy, cả dây chuyền sản xuất bị ảnh hưởng.
3
Người trưởng thành
  • Phân xưởng cơ khí đã hoàn thành đơn hàng đúng hạn.
  • Mỗi phân xưởng là một mắt xích, nếu lỏng, cả hệ thống sẽ khựng lại.
  • Anh xin về phân xưởng sơn vì hợp tay nghề và ca kíp ổn định hơn.
  • Sau đợt cải tiến, không khí trong phân xưởng thông thoáng, người làm cũng bớt mệt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đơn vị tổ chức của xí nghiệp công nghiệp, thực hiện một phần việc hoàn chỉnh nào đó của quá trình sản xuất.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phân xưởng Chỉ đơn vị sản xuất cụ thể trong môi trường công nghiệp, mang tính kỹ thuật, trung tính. Ví dụ: Phân xưởng cơ khí đã hoàn thành đơn hàng đúng hạn.
xưởng Trung tính, phổ biến, có thể dùng để chỉ một đơn vị sản xuất độc lập nhỏ hoặc một bộ phận trong nhà máy lớn. Ví dụ: Anh ấy làm việc ở xưởng cơ khí.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các báo cáo, tài liệu liên quan đến sản xuất công nghiệp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, quản lý sản xuất.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về tổ chức sản xuất trong xí nghiệp công nghiệp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sản xuất hoặc công nghiệp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với 'xưởng' nếu không chú ý đến quy mô và chức năng.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một phân xưởng lớn", "phân xưởng sản xuất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, lượng từ, và các danh từ khác để tạo thành cụm danh từ.