Dây chuyền
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Dây gồm nhiều vòng nhỏ bằng kim loại móc nối vào nhau, thường dùng làm để trang sức.
Ví dụ:
Cô đeo một sợi dây chuyền vàng đơn giản mà sang.
2.
danh từ
Hình thức tổ chức sản xuất gồm những bộ phận chuyên môn hoá thực hiện các khâu kế tiếp nhau theo một trình tự nhất định.
Ví dụ:
Xưởng vừa đưa vào vận hành dây chuyền tự động mới.
Nghĩa 1: Dây gồm nhiều vòng nhỏ bằng kim loại móc nối vào nhau, thường dùng làm để trang sức.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ đeo một sợi dây chuyền bạc lấp lánh.
- Em nhặt được chiếc dây chuyền nhỏ trong hộp đồ chơi.
- Bà tặng cháu dây chuyền có mặt hình ngôi sao.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô ấy chỉnh lại dây chuyền trước gương để nó nằm ngay giữa cổ.
- Chiếc dây chuyền mảnh làm áo len trông thanh hơn.
- Bạn mình quý sợi dây chuyền vì đó là kỷ niệm ngày sinh nhật.
3
Người trưởng thành
- Cô đeo một sợi dây chuyền vàng đơn giản mà sang.
- Sợi dây chuyền cũ giữ lại hơi ấm của người đã trao, như một lời nhắc dịu dàng.
- Tôi không chuộng kiểu cầu kỳ; chỉ cần dây chuyền mảnh với một hạt đá nhỏ.
- Khi tháo dây chuyền, tôi nghe tiếng móc khẽ cạ vào nhau, một âm thanh rất quen.
Nghĩa 2: Hình thức tổ chức sản xuất gồm những bộ phận chuyên môn hoá thực hiện các khâu kế tiếp nhau theo một trình tự nhất định.
1
Học sinh tiểu học
- Cô chú trong nhà máy làm việc trên dây chuyền để lắp ráp đồ chơi.
- Bánh được nướng, đóng gói trên dây chuyền rất nhanh.
- Sữa đi qua dây chuyền, được rót vào hộp sạch sẽ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà máy cải tiến dây chuyền nên năng suất tăng rõ rệt.
- Mỗi công đoạn trên dây chuyền lắp ráp đều có người phụ trách.
- Khi một khâu lỗi, cả dây chuyền phải dừng để kiểm tra.
3
Người trưởng thành
- Xưởng vừa đưa vào vận hành dây chuyền tự động mới.
- Dây chuyền vận hành trơn tru khi dữ liệu, con người và máy móc ăn khớp như bánh răng.
- Nếu không chuẩn hóa đầu vào, mọi tối ưu ở giữa dây chuyền chỉ là vá víu.
- Tắt một cảm biến nhỏ cũng đủ khiến cả dây chuyền đứng im, nhắc ta về sự phụ thuộc lẫn nhau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trang sức, ví dụ như "dây chuyền vàng".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong cả hai nghĩa, đặc biệt trong các bài viết về kinh tế hoặc công nghiệp khi nói về "dây chuyền sản xuất".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong miêu tả trang sức hoặc biểu tượng hóa sự liên kết.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành công nghiệp, sản xuất khi nói về quy trình sản xuất.
2
Sắc thái & phong cách
- Trang trọng khi dùng trong ngữ cảnh công nghiệp hoặc kinh tế.
- Thân mật và gần gũi khi nói về trang sức trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng "dây chuyền" khi muốn nhấn mạnh sự liên kết hoặc quy trình liên tục.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến trang sức hoặc sản xuất.
- Biến thể có thể bao gồm "dây chuyền sản xuất" hoặc "dây chuyền trang sức" để làm rõ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chuỗi" khi nói về trang sức, cần chú ý ngữ cảnh.
- Trong sản xuất, "dây chuyền" thường chỉ một hệ thống phức tạp, không chỉ đơn thuần là một chuỗi các bước.
- Để dùng tự nhiên, cần xác định rõ ngữ cảnh và đối tượng đang nói đến.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một dây chuyền vàng", "dây chuyền sản xuất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("dây chuyền đẹp"), động từ ("mua dây chuyền"), hoặc lượng từ ("một dây chuyền").
