Tôn thất

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dòng họ nhà vua
Ví dụ: Tôn thất là họ hàng ruột thịt của nhà vua.
Nghĩa: Dòng họ nhà vua
1
Học sinh tiểu học
  • Người ấy thuộc tôn thất, tức là họ hàng của nhà vua.
  • Trong truyện cổ, lễ hội có sự tham dự của tôn thất.
  • Ông lão kể rằng ngôi đền do tôn thất xưa dựng lên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Triều đình sắp xếp chỗ ở riêng cho tôn thất để bảo vệ huyết thống hoàng gia.
  • Trong sử sách, việc nối ngôi thường được chọn trong tôn thất để giữ ổn định ngai vàng.
  • Khi kinh thành thất thủ, nhiều người trong tôn thất phải rời đi tìm nơi lánh nạn.
3
Người trưởng thành
  • Tôn thất là họ hàng ruột thịt của nhà vua.
  • Trong biến động lịch sử, số phận tôn thất thường gắn chặt với thịnh suy của triều đại.
  • Ông cụ tự nhận mình là cháu xa trong tôn thất, giọng vừa tự hào vừa ngậm ngùi.
  • Những lễ nghi dành cho tôn thất vừa hào nhoáng vừa ràng buộc, như một chiếc áo choàng nặng ký ức.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dòng họ nhà vua
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tôn thất Trang trọng, cổ kính, chỉ dòng dõi hoàng tộc. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Tôn thất là họ hàng ruột thịt của nhà vua.
hoàng tộc Trang trọng, cổ kính, chỉ dòng dõi vua chúa Ví dụ: Các thành viên hoàng tộc thường có những quy tắc ứng xử riêng.
hoàng gia Trang trọng, cổ kính, chỉ gia đình vua chúa Ví dụ: Hoàng gia Anh có lịch sử lâu đời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về hoàng gia.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc miêu tả các nhân vật thuộc hoàng tộc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu lịch sử, văn hóa và xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và lịch sự, thường liên quan đến hoàng gia.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu lịch sử và nghiên cứu học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các vấn đề liên quan đến hoàng gia hoặc lịch sử.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phù hợp với ngữ cảnh thông thường.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với các từ chỉ thời kỳ lịch sử cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ dòng họ khác nếu không chú ý đến ngữ cảnh lịch sử.
  • Khác biệt với từ "hoàng tộc" ở chỗ "tôn thất" nhấn mạnh vào dòng họ cụ thể của nhà vua.
  • Cần chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh sai lệch ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'các', 'những'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'các tôn thất'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (các, những) và tính từ (cao quý, danh giá).