Đài các

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(cũ). Nơi cao và nhà gác; chỉ nơi ở của người giàu sang, quyền quý ngày xưa.
2.
tính từ
Có dáng vẻ, điệu bộ của người giàu sang, quyền quý.
Ví dụ: Người phụ nữ ấy có phong thái đài các.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (cũ). Nơi cao và nhà gác; chỉ nơi ở của người giàu sang, quyền quý ngày xưa.
Nghĩa 2: Có dáng vẻ, điệu bộ của người giàu sang, quyền quý.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đài các Trang trọng, thường dùng để miêu tả phong thái, vẻ ngoài của người phụ nữ thuộc tầng lớp cao. Ví dụ: Người phụ nữ ấy có phong thái đài các.
kiêu sa Mạnh, trang trọng, thường dùng để tả vẻ đẹp và phong thái có phần tự tôn, kiêu hãnh. Ví dụ: Nàng công chúa có vẻ đẹp kiêu sa, lộng lẫy.
đài trang Trung tính đến trang trọng, thường dùng cho phụ nữ, nhấn mạnh sự thanh lịch, kín đáo, quý phái. Ví dụ: Cô gái đài trang bước vào phòng tiệc.
quý phái Trung tính đến trang trọng, nhấn mạnh sự cao sang, có phẩm chất của người thuộc tầng lớp trên. Ví dụ: Bà ấy có phong thái quý phái, lịch thiệp.
bình dân Trung tính, chỉ sự giản dị, không cầu kỳ, thuộc về số đông, đối lập với sự sang trọng, quyền quý. Ví dụ: Cô ấy giữ lối sống bình dân dù rất giàu có.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện có tính chất trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự sang trọng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, văn hóa hoặc khi miêu tả phong cách sống của tầng lớp thượng lưu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, dùng để tạo hình ảnh về sự sang trọng, quý phái trong miêu tả nhân vật hoặc bối cảnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự sang trọng, quý phái, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thuộc phong cách văn chương, nghệ thuật, đôi khi xuất hiện trong văn viết trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả sự sang trọng, quý phái của một người hoặc nơi chốn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc khi miêu tả sự giản dị.
  • Thường dùng trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi miêu tả lịch sử, văn hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự giàu có khác như "sang trọng" nhưng "đài các" nhấn mạnh hơn về phong thái và vẻ bề ngoài.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Đài các" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Đài các" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "đài các" thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái". Khi là tính từ, nó thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ: "ngôi nhà đài các".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "đài các" thường kết hợp với các từ chỉ định như "một", "cái". Khi là tính từ, nó thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc vật, ví dụ: "người phụ nữ đài các".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới