Đài trang

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ; văn chương). Nơi trang điểm của phụ nữ; dùng để chỉ nơi ở của phụ nữ.
Ví dụ: Đài trang là nơi người phụ nữ trang điểm và ở, theo cách nói xưa.
Nghĩa: (cũ; văn chương). Nơi trang điểm của phụ nữ; dùng để chỉ nơi ở của phụ nữ.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi sớm, chị vào đài trang chải tóc gọn gàng.
  • Bà để chiếc lược ngà ngay ngắn trên bàn trong đài trang.
  • Mẹ treo chiếc gương tròn trong đài trang để soi mặt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong ký ức của bà, đài trang là căn phòng thơm mùi phấn và hoa bưởi.
  • Ngòi bút cổ thường nhắc đến đài trang như chốn riêng tư dịu dàng của người con gái.
  • Ánh nắng lách qua rèm, đánh thức đài trang với tiếng lục lạc vòng tay khẽ chạm.
3
Người trưởng thành
  • Đài trang là nơi người phụ nữ trang điểm và ở, theo cách nói xưa.
  • Nơi ấy lặng như giữ riêng một nhịp thở, để chủ nhân bình yên chải chuốt trước gương.
  • Nhắc đài trang, ta hình dung căn phòng kín đáo, hương phấn phảng phất và tiếng lụa khe khẽ.
  • Trong văn chương cổ, đài trang không chỉ là chỗ ở, mà còn là bức màn mỏng che một nếp sống nữ giới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc thơ ca để tạo không khí trang trọng, cổ kính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, cổ kính, thường gắn liền với hình ảnh phụ nữ quý phái.
  • Thuộc phong cách văn chương, không dùng trong ngữ cảnh hiện đại.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí cổ điển, trang trọng trong văn học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại vì có thể gây khó hiểu.
  • Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển, không phổ biến trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "phòng trang điểm".
  • Khác biệt với từ gần nghĩa ở chỗ "đài trang" mang sắc thái cổ kính, trang trọng hơn.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh văn học và thời kỳ lịch sử của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một đài trang đẹp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đẹp, sang trọng) hoặc động từ (xây dựng, trang trí).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...