Khuê phòng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
xem buồng khuê. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản văn học hoặc nghiên cứu về văn hóa truyền thống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, tiểu thuyết, đặc biệt là các tác phẩm cổ điển.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, cổ kính, thường gắn liền với văn hóa truyền thống.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học cổ điển.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí cổ điển, trang trọng trong văn bản.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại không liên quan đến văn hóa truyền thống.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "phòng ngủ".
- Thường đi kèm với các từ ngữ cổ điển khác để tạo sự hài hòa trong văn bản.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một khuê phòng rộng rãi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (rộng rãi, yên tĩnh), động từ (trang trí, dọn dẹp) và lượng từ (một, hai).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
