Thất
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(id.; kết hợp hạn chế). Mất.
Ví dụ:
Tôi đã làm thất chùm chìa khóa.
Nghĩa: (id.; kết hợp hạn chế). Mất.
1
Học sinh tiểu học
- Con lỡ làm thất chiếc bút mới mua.
- Mẹ chẳng muốn con làm thất khăn quàng nữa.
- Bạn Minh nhặt giúp tớ chiếc thẻ vì sợ tớ để thất.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy mải trò chuyện nên làm thất vé xe buýt.
- Bài kiểm tra rơi đâu đó, mình ngại đã để thất rồi.
- Chớp mắt thôi mà ta làm thất một buổi chiều rảnh rỗi.
3
Người trưởng thành
- Tôi đã làm thất chùm chìa khóa.
- Những cuộc hẹn để quá lâu sẽ dễ thất niềm tin đã gầy dựng.
- Trong dòng đời gấp gáp, ta hay thất những điều nhỏ mà quý.
- Anh giữ chặt ký ức này, sợ một ngày nào đó lại thất chính mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính hoặc báo cáo để chỉ sự mất mát, thất thoát.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các lĩnh vực kinh tế, tài chính để chỉ sự thất thoát tài sản, tiền bạc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng, nghiêm túc.
- Phù hợp với văn viết, đặc biệt là trong các ngữ cảnh chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt sự mất mát trong ngữ cảnh trang trọng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "mất".
- Thường đi kèm với các từ chỉ tài sản, tiền bạc hoặc cơ hội.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "mất" trong giao tiếp thông thường.
- Khác biệt với "mất" ở mức độ trang trọng và ngữ cảnh sử dụng.
- Cần chú ý kết hợp từ phù hợp để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị thất bại", "thất lạc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ, ví dụ: "thất bại", "thất thường".
