Lương tâm
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Yếu tố nội tâm tạo cho mỗi người khả năng tự đánh giá hành vi của mình về mặt đạo đức, và do đó tự điều chỉnh mọi hành vi của mình.
Ví dụ:
Tôi làm theo lương tâm, dù điều đó không dễ.
Nghĩa: Yếu tố nội tâm tạo cho mỗi người khả năng tự đánh giá hành vi của mình về mặt đạo đức, và do đó tự điều chỉnh mọi hành vi của mình.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé xin lỗi vì lương tâm mách bảo em đã làm sai.
- Nhờ có lương tâm, em nhặt được ví thì mang trả cô giáo.
- Lương tâm khiến bạn không nói dối dù không ai kiểm tra.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy chọn nói thật trước lớp vì lương tâm không cho phép che giấu lỗi lầm.
- Khi định quay cóp, mình dừng lại vì lương tâm nhắc rằng như thế không công bằng.
- Lương tâm buộc mình xin lỗi bạn, dù sĩ diện còn níu chân.
3
Người trưởng thành
- Tôi làm theo lương tâm, dù điều đó không dễ.
- Có lúc im lặng rất tiện, nhưng lương tâm không cho tôi nấp sau sự tiện đó.
- Đêm nằm nghĩ lại, lương tâm như chiếc gương soi những chỗ mình còn lệch.
- Lương tâm không ồn ào; nó chỉ chạm khẽ, nhưng đủ khiến ta đổi hướng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về đạo đức cá nhân hoặc khi phê phán hành vi của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về đạo đức, triết học hoặc các bài báo phân tích hành vi xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả sự đấu tranh nội tâm của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm túc và trang trọng, thường liên quan đến đạo đức và trách nhiệm cá nhân.
- Thường xuất hiện trong văn viết và các cuộc thảo luận nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến khía cạnh đạo đức của một hành vi hoặc quyết định.
- Tránh dùng trong các tình huống không liên quan đến đạo đức hoặc trách nhiệm cá nhân.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ như "lương thiện" hoặc "lương tri" do có phần "lương" giống nhau.
- Khác biệt với "lương tri" ở chỗ "lương tâm" nhấn mạnh vào khả năng tự đánh giá và điều chỉnh hành vi.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh đạo đức mà từ này được áp dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "lương tâm của con người".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (như "có", "mất"), tính từ (như "trong sáng"), hoặc cụm từ chỉ sở hữu (như "của tôi").
