Hả hê

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Vui sướng vì cảm thấy được đầy đủ như ý muốn.
Ví dụ: Anh hả hê khi dự án chốt đúng tiến độ và chất lượng.
Nghĩa: Vui sướng vì cảm thấy được đầy đủ như ý muốn.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu bé hả hê khi hoàn thành bức tranh đúng như mình mong.
  • Em hả hê vì tìm thấy chiếc bút đã mất.
  • Cả nhóm hả hê khi xếp xong tòa tháp bằng lego đúng kế hoạch.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô bạn hả hê khi bài thuyết trình diễn ra trơn tru, đúng như cô chuẩn bị.
  • Nhìn bảng điểm đúng mục tiêu đặt ra, cậu thấy hả hê và tự thưởng cho mình ly trà sữa.
  • Đội bóng lớp hả hê khi chiến thuật tập cả tuần phát huy đúng như ý.
3
Người trưởng thành
  • Anh hả hê khi dự án chốt đúng tiến độ và chất lượng.
  • Có lúc ta chỉ hả hê khi tự mình vượt qua ngưỡng mong đợi, không cần ai khen.
  • Cô khép máy lại, nụ cười hả hê đọng ở khóe môi vì mọi tính toán đều như ý.
  • Sau bao cố gắng lặng thầm, cảm giác hả hê đến nhẹ như một tiếng thở ra.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vui sướng vì cảm thấy được đầy đủ như ý muốn.
Từ đồng nghĩa:
hả dạ
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hả hê Diễn tả sự vui sướng tột độ, thỏa mãn hoàn toàn, thường mang sắc thái tự mãn hoặc hả dạ. Ví dụ: Anh hả hê khi dự án chốt đúng tiến độ và chất lượng.
hả dạ Mạnh, diễn tả sự vui sướng, thỏa mãn khi đạt được điều mong muốn, đặc biệt là sau khi đối thủ gặp khó khăn hoặc bị trừng phạt. Ví dụ: Cô ấy hả dạ khi thấy kẻ lừa đảo bị bắt.
thất vọng Trung tính, diễn tả cảm giác buồn bã, hụt hẫng khi không đạt được điều mong muốn hoặc kỳ vọng. Ví dụ: Anh ấy thất vọng khi không giành được giải thưởng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác vui sướng khi đạt được điều mong muốn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang sắc thái cảm xúc cá nhân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả cảm xúc nhân vật một cách sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Mang sắc thái vui vẻ, thỏa mãn, thường có chút tự mãn.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thường dùng trong bối cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác vui sướng cá nhân một cách tự nhiên.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
  • Thường đi kèm với các tình huống thành công hoặc chiến thắng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là tự mãn hoặc kiêu ngạo nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "vui mừng" ở chỗ "hả hê" thường có yếu tố thỏa mãn cá nhân mạnh mẽ hơn.
  • Chú ý ngữ điệu khi sử dụng trong giao tiếp để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để diễn tả trạng thái cảm xúc của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hả hê", "vô cùng hả hê".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "vô cùng" để tăng cường ý nghĩa.