Thất thế
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(id.). Không có được hoặc bị mất đi vị trí, chỗ tựa thuận lợi, làm cho không có sức chống đỡ.
Ví dụ:
Anh ấy lỡ bước, rơi vào tình thế thất thế trong cuộc đàm phán.
2.
động từ
Mất địa vị, quyền hành hay ảnh hưởng to lớn vốn có.
Ví dụ:
Sau cuộc cải tổ, phe cũ thất thế.
Nghĩa 1: (id.). Không có được hoặc bị mất đi vị trí, chỗ tựa thuận lợi, làm cho không có sức chống đỡ.
1
Học sinh tiểu học
- Đội bạn bị phản công nhanh nên bất ngờ thất thế.
- Bạn Nam trượt chân khi tranh bóng nên thất thế trước thủ môn.
- Con mèo leo lên ghế, con chó chạy vòng quanh, nó thấy mình thất thế và nhảy lên cao hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lúc chiến thuật bị đối phương bắt bài, đội bóng nhanh chóng thất thế trên sân.
- Trong ván cờ, chỉ một nước sai là em rơi vào thế thất thế ngay.
- Khi mất chỗ dựa tinh thần, cậu ấy thấy mình thất thế giữa cuộc tranh luận lớp.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy lỡ bước, rơi vào tình thế thất thế trong cuộc đàm phán.
- Khi dòng tiền đứt gãy, doanh nghiệp lập tức thất thế trước áp lực thị trường.
- Không còn điểm tựa trong tổ chức, cô nhận ra mình thất thế giữa những toan tính quyền lực.
- Một niềm tin gãy nhẹ cũng đủ khiến ta thất thế trước những cơn gió ngược của đời.
Nghĩa 2: Mất địa vị, quyền hành hay ảnh hưởng to lớn vốn có.
1
Học sinh tiểu học
- Ông vua làm sai nên bị dân chê, dần dần thất thế.
- Đội trưởng không giữ được phong độ nên thất thế trong câu lạc bộ.
- Nhà vô địch lâu năm thua liền mấy trận và thất thế trước đối thủ mới.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi uy tín sụt giảm, nhân vật từng nổi tiếng dần thất thế trên mạng xã hội.
- Sau scandal, nhà sản xuất thất thế trong ngành giải trí.
- Triều đại ấy thất thế khi mất lòng cả quan lẫn dân.
3
Người trưởng thành
- Sau cuộc cải tổ, phe cũ thất thế.
- Khi ảnh hưởng không còn, ông ta thất thế giữa bàn cờ quyền lực.
- Doanh nghiệp từng dẫn đầu nay thất thế, phải nhường thị phần cho đối thủ trẻ.
- Có lúc huy hoàng lắm, rồi cũng đến ngày thất thế, như quy luật của mọi triều lưu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả tình trạng mất lợi thế trong các cuộc tranh luận hoặc xung đột cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả sự mất mát quyền lực hoặc ảnh hưởng trong các bài viết phân tích chính trị, kinh tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo ra kịch tính hoặc miêu tả sự suy tàn của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tiêu cực, thường mang sắc thái buồn bã hoặc thất vọng.
- Thường dùng trong văn viết và văn chương để nhấn mạnh sự mất mát.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mất mát quyền lực hoặc vị trí.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh vui vẻ hoặc tích cực.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự thất bại khác, cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Khác biệt với "thất bại" ở chỗ "thất thế" nhấn mạnh vào sự mất mát vị trí hoặc quyền lực hơn là kết quả cuối cùng.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái cảm xúc của người nói hoặc viết.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái mất đi vị trí hoặc quyền lực.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị thất thế", "đang thất thế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ trạng thái (như "bị", "đang") và danh từ chỉ vị trí hoặc quyền lực.
