Lời
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chuỗi âm thanh phát ra trong khi nói mang một nội dung trọn vẹn nhất định.
Ví dụ:
Anh nói vài lời ngắn gọn mà đủ ý.
2.
danh từ
Nội dung điều nói (hoặc viết) ra nhằm mục đích nhất định.
Ví dụ:
Hợp đồng cần lời cam kết chính xác.
3.
danh từ
Lãi (trong buôn bán, làm ăn).
Ví dụ:
Tháng này cửa hàng có lời ổn định.
Nghĩa 1: Chuỗi âm thanh phát ra trong khi nói mang một nội dung trọn vẹn nhất định.
1
Học sinh tiểu học
- Cô nói từng lời rõ ràng cho cả lớp nghe.
- Bé xin lỗi mẹ bằng lời nhỏ nhẹ.
- Bạn Lan đọc lời cảm ơn trong buổi chào cờ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy dừng lại, nhấn mạnh từng lời để chúng em kịp ghi nhớ.
- Giữa tiếng mưa, lời gọi của bạn vẫn vang lên rất rõ.
- Bạn ấy chọn lời mở đầu giản dị mà ấm áp, kéo cả lớp lại gần nhau.
3
Người trưởng thành
- Anh nói vài lời ngắn gọn mà đủ ý.
- Có những lời buông ra như hòn sỏi rơi xuống nước, gợn nhỏ rồi chìm mất.
- Trong phòng họp, lời xác nhận dứt khoát đã tháo nút thắt cho cả dự án.
- Đêm muộn, tôi tự nhắc mình bằng lời bình tĩnh, để trái tim thôi hoảng hốt.
Nghĩa 2: Nội dung điều nói (hoặc viết) ra nhằm mục đích nhất định.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ghi lời chúc mừng lên tấm thiệp sinh nhật.
- Cô dặn dò chúng em bằng lời rất dễ hiểu.
- Tấm bảng có lời nhắc giữ vệ sinh lớp học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài diễn văn ngắn mà lời kêu gọi rất thuyết phục.
- Tin nhắn ngắn thôi nhưng lời động viên làm mình ấm lòng.
- Bản nội quy viết lời rõ ràng, không gây hiểu lầm.
3
Người trưởng thành
- Hợp đồng cần lời cam kết chính xác.
- Một bức thư xin lỗi đúng lúc có lời tháo gỡ những hiểu lầm cũ.
- Trong chiến dịch ấy, lời chuyển tải đơn giản nhưng chạm đúng nhu cầu công chúng.
- Tôi luôn giữ lời hứa như giữ một sợi chỉ đỏ buộc vào tay mình.
Nghĩa 3: Lãi (trong buôn bán, làm ăn).
1
Học sinh tiểu học
- Bán được nhiều vở, cửa hàng có lời.
- Mẹ tính sao cho bán cam có lời mà vẫn rẻ cho khách.
- Bé bán báo cũ gây quỹ, được chút lời để mua màu vẽ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn mở quầy nước nhỏ, tính chi phí xong còn lời kha khá.
- Bán áo online, trừ tiền vốn và ship, cuối cùng vẫn có lời.
- Cô chủ quán đổi cách tính, mỗi ly trà sữa lời thêm một chút.
3
Người trưởng thành
- Tháng này cửa hàng có lời ổn định.
- Nếu quay vòng vốn nhanh, biên lời sẽ dày hơn.
- Họ chấp nhận lỗ nhẹ ban đầu để kéo khách, rồi bù bằng lời dịch vụ.
- Đầu tư mà không kiểm soát rủi ro thì lời hôm nay có thể thành lỗ ngày mai.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chuỗi âm thanh phát ra trong khi nói mang một nội dung trọn vẹn nhất định.
Nghĩa 2: Nội dung điều nói (hoặc viết) ra nhằm mục đích nhất định.
Nghĩa 3: Lãi (trong buôn bán, làm ăn).
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lời | Trung tính, thông dụng, trong ngữ cảnh kinh doanh. Ví dụ: Tháng này cửa hàng có lời ổn định. |
| lợi nhuận | Trung tính, trang trọng hơn, dùng trong kinh doanh. Ví dụ: Công ty đạt lợi nhuận cao trong quý này. |
| lãi | Trung tính, thông dụng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Buôn bán như vậy kiểu gì cũng có lãi. |
| lỗ | Trung tính, thông dụng, đối lập với lãi. Ví dụ: Sau vụ đầu tư đó, anh ấy bị lỗ nặng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ nội dung của một câu nói hoặc lời phát biểu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để chỉ nội dung của văn bản hoặc phát biểu chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, nhạc để tạo cảm xúc hoặc nhấn mạnh ý nghĩa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, có thể trang trọng hoặc thân mật tùy ngữ cảnh.
- Phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết.
- Trong nghệ thuật, từ "lời" có thể mang sắc thái cảm xúc sâu sắc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh nội dung hoặc ý nghĩa của một phát biểu.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chuyên ngành.
- Có thể thay thế bằng từ "nội dung" trong một số trường hợp trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "lời" nghĩa là lãi trong buôn bán.
- Khác biệt với "tiếng" ở chỗ "lời" nhấn mạnh nội dung, còn "tiếng" nhấn mạnh âm thanh.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò làm chủ ngữ, bổ ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có hình thái biến đổi; có thể kết hợp với các phụ từ như "của", "này", "ấy".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "lời nói", "lời khuyên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("lời hay"), động từ ("nói lời"), hoặc danh từ khác ("lời khuyên").

Danh sách bình luận