Phát ngôn

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Phát biểu ý kiến, quan điểm một cách chính thức, thay mặt cho một nhân vật hay một tổ chức.
Ví dụ: Người phát ngôn của bộ xác nhận thông tin trong cuộc họp báo.
2.
danh từ
Đơn vị cơ bản của giao tiếp bằng ngôn ngữ, do một lời nói ra trong một hoàn cảnh cụ thể, mang một nội dung tương đối trọn vẹn, tạo thành.
Ví dụ: Phát ngôn là đơn vị ngôn ngữ gắn với tình huống nói.
Nghĩa 1: Phát biểu ý kiến, quan điểm một cách chính thức, thay mặt cho một nhân vật hay một tổ chức.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô ấy là người phát ngôn của lớp, báo cáo với thầy về hoạt động hôm nay.
  • Chú công an phát ngôn rằng con đường tạm thời bị chặn để sửa chữa.
  • Bạn Lan được cử phát ngôn ý kiến của nhóm trong buổi họp Sao Nhi đồng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người phát ngôn của trường lên tiếng trấn an phụ huynh sau sự cố điện.
  • Đội trưởng câu lạc bộ phát ngôn thay toàn đội về kế hoạch giải đấu sắp tới.
  • Đại diện Ủy ban phường phát ngôn rõ ràng về quy định mới, tránh gây hiểu lầm.
3
Người trưởng thành
  • Người phát ngôn của bộ xác nhận thông tin trong cuộc họp báo.
  • Trong thời đại mạng xã hội, một phát ngôn vội vàng có thể kéo theo cả làn sóng chỉ trích.
  • Không phải ai cũng đủ thẩm quyền để phát ngôn thay tổ chức, dù họ nói rất tự tin.
  • Trước ống kính, mỗi phát ngôn đều là cam kết, và cam kết thì khó mà rút lại.
Nghĩa 2: Đơn vị cơ bản của giao tiếp bằng ngôn ngữ, do một lời nói ra trong một hoàn cảnh cụ thể, mang một nội dung tương đối trọn vẹn, tạo thành.
1
Học sinh tiểu học
  • Câu nói “Con đói quá” là một phát ngôn hoàn chỉnh của bạn nhỏ.
  • Khi cô giáo hỏi, phát ngôn của em là “Thưa cô, em có bài tập ạ”.
  • Bạn Minh giơ tay và phát ngôn: “Tớ muốn tham gia trực nhật”.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong ngữ dụng học, phát ngôn luôn gắn với người nói, thời điểm và bối cảnh cụ thể.
  • Lời xin lỗi chân thành là một phát ngôn có lực ngôn trung xoa dịu không khí lớp.
  • Những phát ngôn mỉa mai trên mạng thiếu bối cảnh dễ bị đọc lệch ý.
3
Người trưởng thành
  • Phát ngôn là đơn vị ngôn ngữ gắn với tình huống nói.
  • Một phát ngôn ngắn có thể thay đổi cục diện cuộc họp, miễn là nó đúng lúc và đúng người.
  • Chúng ta sống giữa vô vàn phát ngôn mỗi ngày, nhưng không phải phát ngôn nào cũng đáng để phản hồi.
  • Khi cảm xúc trào dâng, phát ngôn dễ vượt trước suy nghĩ, rồi để lại khoảng lặng khó xử.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Phát biểu ý kiến, quan điểm một cách chính thức, thay mặt cho một nhân vật hay một tổ chức.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phát ngôn Trang trọng, chính thức, mang tính đại diện. Ví dụ: Người phát ngôn của bộ xác nhận thông tin trong cuộc họp báo.
tuyên bố Trang trọng, chính thức, mang tính công khai, khẳng định. Ví dụ: Bộ Ngoại giao tuyên bố lập trường của Việt Nam về vấn đề Biển Đông.
Nghĩa 2: Đơn vị cơ bản của giao tiếp bằng ngôn ngữ, do một lời nói ra trong một hoàn cảnh cụ thể, mang một nội dung tương đối trọn vẹn, tạo thành.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "nói" hoặc "phát biểu".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các tuyên bố chính thức từ cá nhân hoặc tổ chức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi mô tả một tình huống cụ thể liên quan đến phát biểu.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh truyền thông, báo chí, hoặc quan hệ công chúng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh cần sự chính xác.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt ý kiến chính thức hoặc đại diện cho một tổ chức.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "nói" hoặc "phát biểu".
  • Thường xuất hiện trong các bài báo, thông cáo báo chí, hoặc các tài liệu chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "phát biểu" trong ngữ cảnh không chính thức.
  • Khác biệt với "tuyên bố" ở mức độ trang trọng và tính chính thức.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
1) Là động từ khi chỉ hành động phát biểu ý kiến; là danh từ khi chỉ đơn vị giao tiếp ngôn ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
3) Khi là động từ, thường đứng ở vị trí vị ngữ trong câu; khi là danh từ, có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) Khi là động từ, thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức; khi là danh từ, có thể đi kèm với tính từ hoặc động từ chỉ hành động liên quan.