Khấu trừ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Trừ bớt đi một phần để bù vào một khoản nào đó.
Ví dụ:
Công ty khấu trừ thuế trước khi chuyển lương.
Nghĩa: Trừ bớt đi một phần để bù vào một khoản nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Tiền ăn sáng được khấu trừ vào tiền mẹ cho hằng tuần.
- Cửa hàng khấu trừ điểm thưởng vào hóa đơn của bé.
- Cô giáo khấu trừ một phần điểm vì nộp bài muộn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà trường khấu trừ phí hỏng sách vào tiền đặt cọc thư viện.
- Quán khấu trừ mã giảm giá, nên tổng tiền nhẹ hẳn.
- Tiền điện thoại được khấu trừ vào tài khoản vì dùng gói dữ liệu vượt mức.
3
Người trưởng thành
- Công ty khấu trừ thuế trước khi chuyển lương.
- Khách sạn khấu trừ phí đền bù từ tiền đặt cọc, nghe thì xót nhưng hợp lý.
- Anh bảo kế toán khấu trừ khoản tạm ứng để sổ sách gọn gàng.
- Trong hợp đồng, mọi chi phí phát sinh sẽ được khấu trừ theo điều khoản đã thỏa thuận.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trừ bớt đi một phần để bù vào một khoản nào đó.
Từ đồng nghĩa:
giảm trừ trừ bớt
Từ trái nghĩa:
cộng thêm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khấu trừ | Trung tính, thường dùng trong lĩnh vực tài chính, kế toán. Ví dụ: Công ty khấu trừ thuế trước khi chuyển lương. |
| giảm trừ | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, thuế. Ví dụ: Các khoản chi phí hợp lý sẽ được giảm trừ vào thu nhập chịu thuế. |
| trừ bớt | Trung tính, nhấn mạnh hành động giảm đi một phần. Ví dụ: Số tiền đặt cọc sẽ được trừ bớt vào tổng giá trị hợp đồng. |
| cộng thêm | Trung tính, chỉ hành động thêm một lượng vào tổng số. Ví dụ: Phí dịch vụ sẽ được cộng thêm vào hóa đơn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản tài chính, kế toán, thuế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong tài chính, kế toán, và thuế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính xác.
- Thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc trừ một khoản tiền trong các tình huống tài chính.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tài chính hoặc kế toán.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ tài chính khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ "trừ" hoặc "giảm" trong ngữ cảnh không chuyên ngành.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khấu trừ thuế", "khấu trừ chi phí".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị trừ (như thuế, chi phí) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ.
