Chiết khấu

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Khấu trừ một số tiền theo quy định để dùng vào một mục đích nhất định.
Ví dụ: Công ty chiết khấu một phần doanh thu để làm quỹ phúc lợi.
Nghĩa: Khấu trừ một số tiền theo quy định để dùng vào một mục đích nhất định.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô bán sách chiết khấu một ít để gây quỹ lớp.
  • Cửa hàng chiết khấu tiền cho ai mang túi vải để bảo vệ môi trường.
  • Bác thủ quỹ chiết khấu khoản nhỏ để mua bóng đèn cho thư viện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà xuất bản chiết khấu phần trăm cho đại lý, dùng để in tái bản sách mới.
  • Câu lạc bộ quyết định chiết khấu phí tham gia để đóng góp vào quỹ học bổng.
  • Cửa hàng chiết khấu hóa đơn điện tử, khoản đó được chuyển vào chương trình trồng cây.
3
Người trưởng thành
  • Công ty chiết khấu một phần doanh thu để làm quỹ phúc lợi.
  • Bên tổ chức hội thảo chiết khấu phí đăng ký, số tiền đó chuyển sang hỗ trợ sinh viên.
  • Hợp tác xã thống nhất chiết khấu tiền bán nông sản để lập quỹ dự phòng mùa bão.
  • Nền tảng thương mại chiết khấu hoa hồng và trích riêng cho chương trình bảo hành mở rộng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản tài chính, kinh tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực tài chính, kế toán, ngân hàng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chuyên nghiệp.
  • Thường xuất hiện trong ngữ cảnh kinh tế, tài chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các giao dịch tài chính có liên quan đến việc giảm giá hoặc khấu trừ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tài chính hoặc kinh tế.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "giảm giá" trong ngữ cảnh không chính thức.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chiết khấu 10%".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ số lượng hoặc mục đích, ví dụ: "chiết khấu 10% cho khách hàng".