Ưu ái
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thương yêu và lo lắng.
Ví dụ:
Cô ấy ưu ái tôi bằng một cuộc gọi lúc khuya, chỉ để chắc rằng tôi đã về nhà an toàn.
Nghĩa: Thương yêu và lo lắng.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ luôn ưu ái, dặn con mặc ấm khi trời lạnh.
- Cô giáo ưu ái hỏi thăm bạn mới để bạn đỡ bỡ ngỡ.
- Bà ngoại ưu ái nấu phần cháo mềm cho em bé.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy chủ nhiệm ưu ái động viên lớp trưởng khi em mệt vì hoạt động đoàn.
- Chị gái vẫn ưu ái để phần bánh cho em sau giờ học thêm.
- Huấn luyện viên ưu ái hỏi han cậu học trò vừa chấn thương, sợ em nản chí.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy ưu ái tôi bằng một cuộc gọi lúc khuya, chỉ để chắc rằng tôi đã về nhà an toàn.
- Trong những ngày chông chênh, anh vẫn ưu ái nhớ nhắc tôi ăn uống đúng bữa.
- Bà chủ trọ ưu ái giảm tiền phòng khi tôi mất việc, như một cái ô che mưa bất ngờ.
- Tôi ưu ái giữ chỗ trống bên cạnh cho người bạn cũ, phòng khi anh ghé lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thương yêu và lo lắng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ưu ái | mức độ mạnh vừa; sắc thái trìu mến, bảo bọc; ngữ vực trung tính – hơi văn chương Ví dụ: Cô ấy ưu ái tôi bằng một cuộc gọi lúc khuya, chỉ để chắc rằng tôi đã về nhà an toàn. |
| nâng niu | nhẹ, trìu mến; văn chương Ví dụ: Cô luôn nâng niu, ưu ái đứa em út. |
| chăm bẵm | mạnh hơn, bao bọc; khẩu ngữ – dân dã Ví dụ: Bà chăm bẵm, ưu ái đứa cháu mồ côi. |
| cưng chiều | ấm áp, có phần nuông; khẩu ngữ Ví dụ: Anh rất cưng chiều, ưu ái con gái. |
| hắt hủi | mạnh, lạnh lùng; khẩu ngữ Ví dụ: Đừng hắt hủi mà hãy ưu ái người mới. |
| ghẻ lạnh | mạnh, lạnh nhạt; trung tính – hơi khẩu ngữ Ví dụ: Cô bị ghẻ lạnh thay vì được ưu ái. |
| bạc đãi | trang trọng hơn, sắc thái tiêu cực mạnh Ví dụ: Không nên bạc đãi người lao động, hãy ưu ái họ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự quan tâm đặc biệt đến ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết thể hiện sự quan tâm của tổ chức đến cá nhân.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả tình cảm sâu sắc, chân thành.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tình cảm tích cực, ấm áp.
- Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi.
- Phù hợp với ngữ cảnh không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn thể hiện sự quan tâm đặc biệt đến ai đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khách quan, trung lập.
- Thường dùng trong các mối quan hệ cá nhân, gia đình.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự quan tâm khác như "quan tâm", "chăm sóc".
- Khác biệt ở mức độ tình cảm sâu sắc hơn so với "quan tâm".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rất ưu ái", "được ưu ái".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (rất, hơi), danh từ (người, bạn bè), và phó từ (đã, đang).
