Chiếu cố

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Chú ý đến tình hình riêng để có sự quan tâm hoặc sự châm chước.
Ví dụ: Sếp đã chiếu cố, cho tôi làm việc từ xa khi con ốm.
2.
động từ
Nghĩ đến, thương đến người bề dưới hoặc coi như bề dưới mình mà làm việc gì.
Ví dụ: Giám đốc chiếu cố, nâng lương cho đội tạp vụ vì làm việc vất vả.
Nghĩa 1: Chú ý đến tình hình riêng để có sự quan tâm hoặc sự châm chước.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo chiếu cố, cho bạn làm bài chậm vì bạn bị ốm.
  • Bác bảo vệ chiếu cố, mở cổng sớm vì em đi khám về.
  • Cửa hàng chiếu cố, đổi chiếc bút bị hỏng cho em.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy chủ nhiệm chiếu cố, cho nhóm nộp báo cáo muộn vì lớp vừa thi xong.
  • Quản lý rạp phim chiếu cố, đổi vé khi trời mưa to làm mất suất.
  • Trọng tài chiếu cố, nhắc nhở trước khi phạt vì đội bạn thiếu người.
3
Người trưởng thành
  • Sếp đã chiếu cố, cho tôi làm việc từ xa khi con ốm.
  • Chủ nhà trọ chiếu cố giảm tiền phòng tháng này vì khu vực mất nước liên tục.
  • Ban tổ chức chiếu cố, xếp tôi ngồi gần cửa vì tôi dễ say xe.
  • Nhà tuyển dụng chiếu cố nhìn vào tiềm năng thay vì đòi đủ mọi chứng chỉ.
Nghĩa 2: Nghĩ đến, thương đến người bề dưới hoặc coi như bề dưới mình mà làm việc gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông chủ tiệm chiếu cố, tặng quà cho các cô chú lao công.
  • Cô chủ quán chiếu cố, bớt tiền cho bác xe ôm.
  • Bác trưởng thôn chiếu cố, ưu tiên nước sạch cho hộ khó khăn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ông bầu chiếu cố, cho diễn viên phụ thêm suất diễn để có thu nhập.
  • Cửa hàng trưởng chiếu cố, phân ca nhẹ cho nhân viên mới còn bỡ ngỡ.
  • Chủ thầu chiếu cố, ứng trước lương cho nhóm thợ về quê lo việc.
3
Người trưởng thành
  • Giám đốc chiếu cố, nâng lương cho đội tạp vụ vì làm việc vất vả.
  • Có người làm từ thiện nhưng cách chiếu cố vẫn phảng phất cảm giác ban ơn.
  • Ông chủ chiếu cố nhận cậu vào làm, coi như đệ tử mà dạy nghề.
  • Đôi khi cái gọi là chiếu cố chỉ là sự thương hại đặt người khác ở thế thấp hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chú ý đến tình hình riêng để có sự quan tâm hoặc sự châm chước.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bỏ mặc khắt khe
Từ Cách sử dụng
chiếu cố Thể hiện sự quan tâm đặc biệt, ưu ái, hoặc châm chước dựa trên hoàn cảnh riêng, thường từ người có địa vị cao hơn. Ví dụ: Sếp đã chiếu cố, cho tôi làm việc từ xa khi con ốm.
ưu ái Trung tính, trang trọng, thể hiện sự ưu tiên, dành đặc quyền. Ví dụ: Công ty luôn ưu ái những nhân viên có thành tích xuất sắc.
bỏ mặc Tiêu cực, khẩu ngữ, thể hiện sự thờ ơ, không quan tâm. Ví dụ: Anh ta đã bỏ mặc lời khuyên của mọi người.
khắt khe Trung tính đến tiêu cực, trang trọng, chỉ sự nghiêm ngặt, không khoan nhượng. Ví dụ: Quy định mới rất khắt khe, không cho phép bất kỳ sự châm chước nào.
Nghĩa 2: Nghĩ đến, thương đến người bề dưới hoặc coi như bề dưới mình mà làm việc gì.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chiếu cố Diễn tả sự quan tâm, thương xót hoặc ban phát từ người có địa vị cao hơn, mang sắc thái hơi cổ kính hoặc ban ơn. Ví dụ: Giám đốc chiếu cố, nâng lương cho đội tạp vụ vì làm việc vất vả.
ban ơn Trang trọng, hơi cổ kính, mang sắc thái ban phát, có thể ngụ ý sự tự cao. Ví dụ: Vua ban ơn cho dân chúng sau mùa màng bội thu.
khinh thường Tiêu cực, trung tính, thể hiện sự coi rẻ, không tôn trọng. Ví dụ: Anh ta luôn khinh thường những người có địa vị thấp hơn mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn thể hiện sự quan tâm hoặc nhượng bộ đối với người khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các văn bản mang tính chất cá nhân hoặc thư từ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả mối quan hệ giữa các nhân vật, thể hiện sự quan tâm hoặc ưu ái.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quan tâm, nhượng bộ hoặc ưu ái.
  • Phong cách thân thiện, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện sự quan tâm đặc biệt hoặc nhượng bộ cho ai đó.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự khách quan hoặc công bằng tuyệt đối.
  • Thường dùng trong các mối quan hệ có sự chênh lệch về vị thế hoặc quyền lực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tương tự như "ưu ái" hoặc "quan tâm" nhưng có sắc thái khác nhau.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chiếu cố đến hoàn cảnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tình huống, ví dụ: "chiếu cố đến học sinh", "chiếu cố đến hoàn cảnh khó khăn".