Ghẻ lạnh
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tỏ ra lạnh nhạt trong quan hệ hằng ngày đối với người lẽ ra là thân thiết, gần gũi.
Ví dụ:
Anh ta ghẻ lạnh vợ, đi qua mà không thèm chào một câu.
Nghĩa: Tỏ ra lạnh nhạt trong quan hệ hằng ngày đối với người lẽ ra là thân thiết, gần gũi.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy bị chị ruột ghẻ lạnh, gọi cũng không đáp.
- Mẹ không nên ghẻ lạnh con chỉ vì con làm sai.
- Bé thấy bà nội ghẻ lạnh mình nên buồn rầu, không dám lại gần.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh họ bỗng ghẻ lạnh tôi, nhắn tin cũng chỉ trả lời cụt ngủn.
- Sau một cuộc cãi vã nhỏ, cô bạn thân ghẻ lạnh, nhìn tôi như người lạ.
- Ngôi nhà vẫn sáng đèn, nhưng cha con cứ ghẻ lạnh, mỗi người một phòng.
3
Người trưởng thành
- Anh ta ghẻ lạnh vợ, đi qua mà không thèm chào một câu.
- Chúng ta không nghèo tình cảm đến mức phải ghẻ lạnh người từng kề vai sát cánh.
- Ở bữa cơm, mẹ và con ghẻ lạnh nhau, lời nói vấp vào khoảng lặng dài hơn tiếng muỗng chạm bát.
- Khi lòng tự ái nổi lên, người ta dễ ghẻ lạnh người thương, rồi sau đó mới thấy mình lạc lõng nhất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tỏ ra lạnh nhạt trong quan hệ hằng ngày đối với người lẽ ra là thân thiết, gần gũi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ghẻ lạnh | Diễn tả hành động cố ý thể hiện sự lạnh nhạt, thờ ơ, tạo khoảng cách với người thân thiết, mang sắc thái tiêu cực, gây tổn thương. Ví dụ: Anh ta ghẻ lạnh vợ, đi qua mà không thèm chào một câu. |
| lạnh nhạt | Trung tính, diễn tả sự thiếu nhiệt tình, thờ ơ trong quan hệ. Ví dụ: Anh ấy lạnh nhạt với mọi người xung quanh, không muốn giao tiếp. |
| yêu thương | Trung tính, diễn tả tình cảm sâu sắc, gắn bó, sự quan tâm và chăm sóc. Ví dụ: Cha mẹ luôn yêu thương con cái vô điều kiện. |
| quan tâm | Trung tính, diễn tả sự chú ý, lo lắng, chăm sóc đến người khác. Ví dụ: Cô ấy luôn quan tâm đến cảm xúc và sức khỏe của bạn bè. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả thái độ lạnh nhạt trong các mối quan hệ cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về tâm lý học hoặc xã hội học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra cảm giác xa cách, cô đơn trong các tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang ý nghĩa chỉ trích hoặc buồn bã.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lạnh nhạt trong mối quan hệ mà lẽ ra phải thân thiết.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trung lập.
- Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân, gia đình hoặc bạn bè.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "lạnh nhạt", nhưng "ghẻ lạnh" thường mang sắc thái mạnh hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị ghẻ lạnh", "được ghẻ lạnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng, ví dụ: "bạn bè ghẻ lạnh", "họ ghẻ lạnh".
