Lưu hành

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đưa ra sử dụng rộng rãi từ người này, nơi này qua người khác, nơi khác trong xã hội.
Ví dụ: Thông báo tuyển dụng đã lưu hành trong nội bộ công ty.
Nghĩa: Đưa ra sử dụng rộng rãi từ người này, nơi này qua người khác, nơi khác trong xã hội.
1
Học sinh tiểu học
  • Lá thư mời đã được lưu hành trong lớp để ai cũng biết ngày tham quan.
  • Quyển truyện mới nhanh chóng lưu hành khắp thư viện trường.
  • Tờ rơi về cuộc thi vẽ được lưu hành cho từng bạn trong khối.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau giờ sinh hoạt, nội quy mới bắt đầu lưu hành trong toàn trường.
  • Video hướng dẫn phòng cháy lưu hành trên các nhóm lớp, ai cũng xem được.
  • Xu hướng dán sticker lên vở đang lưu hành mạnh giữa tụi mình.
3
Người trưởng thành
  • Thông báo tuyển dụng đã lưu hành trong nội bộ công ty.
  • Tin đồn thiếu kiểm chứng mà lưu hành rộng rãi sẽ gây hại cho nhiều người.
  • Bản dự thảo chính sách chỉ được lưu hành hạn chế để lấy ý kiến chuyên gia.
  • Khi quy chuẩn này lưu hành chính thức, doanh nghiệp sẽ phải điều chỉnh quy trình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đưa ra sử dụng rộng rãi từ người này, nơi này qua người khác, nơi khác trong xã hội.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lưu hành Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, kinh tế, pháp luật để chỉ sự phân phối, phổ biến hoặc tồn tại của vật phẩm, tiền tệ, văn bản, thông tin trong cộng đồng. Ví dụ: Thông báo tuyển dụng đã lưu hành trong nội bộ công ty.
lưu thông Trung tính, thường dùng cho sự di chuyển, luân chuyển của hàng hóa, tiền tệ, phương tiện giao thông. Có sắc thái nhấn mạnh sự vận động, trao đổi. Ví dụ: Hàng hóa lưu thông trên thị trường rất nhanh.
thu hồi Trung tính, hành chính, chỉ hành động rút lại, lấy lại vật phẩm, tiền tệ, văn bản đã được đưa ra sử dụng hoặc phân phối. Ví dụ: Chính phủ quyết định thu hồi tiền giấy cũ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc phát hành, phân phối tài liệu, sản phẩm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong kinh tế, tài chính để chỉ việc phát hành tiền tệ, chứng khoán.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc phát hành, phân phối rộng rãi một vật phẩm, tài liệu.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi có từ đồng nghĩa phù hợp hơn như "phát hành".
  • Thường không dùng trong ngữ cảnh miêu tả hành động cá nhân hoặc không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "phát hành"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không chính thức.
  • Chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "sản phẩm lưu hành", "tiền tệ lưu hành".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (sản phẩm, tiền tệ), trạng từ (đang, đã), và có thể đi kèm với các từ chỉ thời gian (hiện nay, trước đây).