Kế thừa
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Như thừa kế (ng. 1).
2.
động từ
Thừa hưởng, giữ gìn và tiếp tục phát huy (cái có giá trị tinh thần).
Ví dụ:
Doanh nghiệp kế thừa giá trị cốt lõi để phát triển bền vững.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Như thừa kế (ng. 1).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kế thừa | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quyền lợi. Ví dụ: |
| thừa kế | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý. Ví dụ: Anh ấy thừa kế toàn bộ gia sản của cha mình. |
| thừa hưởng | Trung tính, trang trọng, có thể dùng cho cả vật chất và tinh thần. Ví dụ: Cô ấy thừa hưởng một căn nhà lớn từ ông bà. |
| từ bỏ | Trung tính, thể hiện hành động không nhận hoặc buông bỏ quyền lợi. Ví dụ: Anh ấy quyết định từ bỏ quyền kế thừa. |
Nghĩa 2: Thừa hưởng, giữ gìn và tiếp tục phát huy (cái có giá trị tinh thần).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kế thừa | Trang trọng, tích cực, mang ý nghĩa trách nhiệm và phát triển các giá trị tinh thần, văn hóa. Ví dụ: Doanh nghiệp kế thừa giá trị cốt lõi để phát triển bền vững. |
| tiếp nối | Trang trọng, tích cực, nhấn mạnh sự liên tục và phát triển. Ví dụ: Thế hệ trẻ cần tiếp nối truyền thống tốt đẹp của cha ông. |
| phát huy | Tích cực, trang trọng, nhấn mạnh việc làm cho giá trị tốt đẹp trở nên lớn mạnh hơn. Ví dụ: Chúng ta phải phát huy những thành tựu đã đạt được. |
| từ bỏ | Trung tính đến tiêu cực, thể hiện sự không tiếp nhận hoặc buông bỏ giá trị. Ví dụ: Họ đã từ bỏ những phong tục cũ. |
| lãng quên | Trung tính, chỉ trạng thái không còn nhớ đến hoặc không được duy trì. Ví dụ: Nhiều giá trị văn hóa đã dần bị lãng quên. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc tiếp nhận và phát triển các giá trị văn hóa, truyền thống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để thể hiện sự tiếp nối và phát triển các giá trị nghệ thuật, văn hóa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu, phát triển công nghệ hoặc lý thuyết.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các văn bản học thuật và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tiếp nối và phát triển các giá trị có sẵn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến giá trị tinh thần.
- Thường đi kèm với các từ chỉ giá trị văn hóa, truyền thống, hoặc thành tựu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thừa kế" khi chỉ việc nhận tài sản.
- Khác biệt với "tiếp nối" ở chỗ nhấn mạnh việc phát huy giá trị.
- Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "kế thừa truyền thống".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (truyền thống, di sản), trạng từ (đang, sẽ), và bổ ngữ (những giá trị văn hóa).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
