Chủng
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Như loài.
Ví dụ:
Loài cây này có nhiều chủng khác nhau.
2.
động từ
Cấy vaccin hay độc tố vi khuẩn vào da thịt để phòng, chẩn đoán hoặc nghiên cứu bệnh.
Ví dụ:
Tôi đã chủng đủ mũi theo khuyến cáo.
Nghĩa 1: Như loài.
1
Học sinh tiểu học
- Trong vườn có nhiều chủng hoa hồng, bông nào cũng thơm.
- Bạn An thích tìm hiểu các chủng chó, như chó Phú Quốc và chó Bắc Hà.
- Cô giáo cho chúng em xem hình các chủng chim với màu lông khác nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trên đảo có nhiều chủng rùa, mỗi chủng sống ở một góc bãi biển.
- Trong sách sinh học, người ta phân loại vi khuẩn thành nhiều chủng để dễ nghiên cứu.
- Bạn tớ mê lịch sử loài người, hay đọc về các chủng người cổ xưa và dấu vết họ để lại.
3
Người trưởng thành
- Loài cây này có nhiều chủng khác nhau.
- Trong nông nghiệp, chọn đúng chủng giống có thể quyết định năng suất cả vụ.
- Ở viện bảo tàng, một tiêu bản duy nhất đã mở ra tranh luận về nguồn gốc của một chủng người cổ.
- Khi nhập dữ liệu, chỉ cần sai tên chủng vi khuẩn, cả kết quả nghiên cứu có thể lệch hẳn.
Nghĩa 2: Cấy vaccin hay độc tố vi khuẩn vào da thịt để phòng, chẩn đoán hoặc nghiên cứu bệnh.
1
Học sinh tiểu học
- Sáng nay con được bác sĩ chủng ngừa cúm ở trạm y tế.
- Mẹ dặn nhớ ăn nhẹ trước khi chủng, để đỡ mệt.
- Bé sợ kim, nhưng vẫn can đảm đưa tay cho cô y tá chủng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trước mùa dịch, trường tổ chức cho học sinh đăng ký chủng ngừa.
- Bác sĩ giải thích vì sao cần chủng đủ liều để cơ thể tạo miễn dịch.
- Có người hơi sốt sau khi chủng, đó là phản ứng thường gặp và sẽ hết.
3
Người trưởng thành
- Tôi đã chủng đủ mũi theo khuyến cáo.
- Đợt nghiên cứu này cần chủng thử nghiệm dưới sự giám sát chặt chẽ.
- Khi chủng để chẩn đoán, bác sĩ theo dõi sát phản ứng da để đọc kết quả.
- Nhiều người phân vân, nhưng trì hoãn chủng trong mùa dịch có thể khiến nguy cơ tăng cao.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Như loài.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chủng | Trung tính, dùng trong phân loại sinh học hoặc để chỉ một loại, một dạng cụ thể. Ví dụ: Loài cây này có nhiều chủng khác nhau. |
| loài | Trung tính, dùng trong phân loại sinh học, phổ biến hơn "chủng" khi nói về cấp độ cao hơn. Ví dụ: Đây là một loài vi khuẩn mới được phát hiện. |
Nghĩa 2: Cấy vaccin hay độc tố vi khuẩn vào da thịt để phòng, chẩn đoán hoặc nghiên cứu bệnh.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chủng | Trung tính, dùng trong y học hoặc sinh học để chỉ hành động đưa chất vào cơ thể hoặc môi trường nuôi cấy. Ví dụ: Tôi đã chủng đủ mũi theo khuyến cáo. |
| tiêm | Trung tính, phổ biến, dùng trong y học để đưa thuốc, vắc-xin vào cơ thể bằng kim. Ví dụ: Bệnh nhân cần tiêm vắc-xin phòng sởi. |
| cấy | Trung tính, dùng trong y học, sinh học để đưa vi sinh vật, tế bào vào môi trường hoặc cơ thể. Ví dụ: Các nhà khoa học cấy mô vào chuột thí nghiệm. |
| chích | Khẩu ngữ, trung tính, thường dùng để chỉ hành động tiêm nhanh, lượng nhỏ. Ví dụ: Y tá chích một mũi thuốc bổ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về y tế, sinh học hoặc các tài liệu nghiên cứu khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, sinh học và các ngành liên quan đến nghiên cứu vi sinh vật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất khoa học, kỹ thuật, không mang cảm xúc cá nhân.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các loại vi khuẩn, virus hoặc khi đề cập đến việc tiêm chủng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế hoặc sinh học.
- Thường không có biến thể trong cách dùng, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại chủng cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "chủng loại" khi không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "tiêm" ở chỗ "chủng" thường chỉ hành động cấy hoặc nghiên cứu, không chỉ đơn thuần là tiêm thuốc.
- Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ chính xác, tránh nhầm lẫn với các từ đồng âm khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ. Có thể làm trung tâm của cụm danh từ hoặc cụm động từ, ví dụ: "chủng vi khuẩn", "đã chủng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với tính từ, danh từ khác. Động từ: Thường đi kèm với trạng từ, danh từ.
