Loài
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(ít dùng). Loại, thứ.
2.
danh từ
Đơn vị phân loại sinh học, chỉ những nhóm thuộc cùng một giống.
Ví dụ:
Gấu trúc là loài có chế độ ăn đặc biệt.
3.
danh từ
(khẩu ngữ). Loại người có cùng một bản chất xấu xa như nhau. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (ít dùng). Loại, thứ.
Nghĩa 2: Đơn vị phân loại sinh học, chỉ những nhóm thuộc cùng một giống.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). Loại người có cùng một bản chất xấu xa như nhau.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| loài | Khẩu ngữ, tiêu cực, miệt thị, chỉ nhóm người xấu. Ví dụ: |
| bọn | Khẩu ngữ, tiêu cực, chỉ nhóm người bị coi thường hoặc có hành vi xấu. Ví dụ: Cái bọn đó chuyên đi gây rối. |
| lũ | Khẩu ngữ, tiêu cực, thường dùng để chỉ nhóm người có hành vi xấu, hoặc trẻ con nghịch ngợm. Ví dụ: Lũ trộm cắp đã bị bắt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ loại người có bản chất xấu, mang tính miệt thị.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản khoa học, sinh học để chỉ đơn vị phân loại sinh học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ về bản chất con người hoặc sinh vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong sinh học và các ngành liên quan để phân loại sinh vật.
2
Sắc thái & phong cách
- Trong khẩu ngữ, từ này có thể mang sắc thái tiêu cực khi chỉ loại người xấu.
- Trong văn viết, từ này mang tính trung lập và khoa học khi dùng trong ngữ cảnh sinh học.
- Phong cách sử dụng có thể thay đổi từ miệt thị đến trung lập tùy theo ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc khi cần phân loại sinh vật.
- Tránh dùng trong giao tiếp lịch sự khi chỉ người, vì có thể gây xúc phạm.
- Có thể thay thế bằng từ "loại" khi không cần phân biệt rõ về sinh học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "loại" trong ngữ cảnh không chuyên ngành.
- Người học cần chú ý sắc thái tiêu cực khi dùng để chỉ người.
- Để dùng chính xác, cần xác định rõ ngữ cảnh và đối tượng được nhắc đến.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "loài hoa", "loài vật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các từ chỉ định như "một", "các".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
