Triệt tiêu
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho trở thành số không, hoàn toàn không còn nữa.
Ví dụ:
Công ty nâng cấp tường lửa nhằm triệt tiêu rủi ro xâm nhập.
Nghĩa: Làm cho trở thành số không, hoàn toàn không còn nữa.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo bảo hạ giọng để triệt tiêu tiếng ồn trong lớp.
- Mẹ đóng cửa sổ để triệt tiêu gió lùa vào phòng.
- Bạn em lau khô bảng để triệt tiêu vệt bút dạ còn sót.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà trường trồng thêm cây để triệt tiêu bớt nắng gắt trong sân.
- Thầy dùng ví dụ phản chứng để triệt tiêu mọi nghi ngờ về cách giải.
- Nhóm em bàn kỹ kế hoạch để triệt tiêu khả năng sai sót khi thí nghiệm.
3
Người trưởng thành
- Công ty nâng cấp tường lửa nhằm triệt tiêu rủi ro xâm nhập.
- Đừng cố triệt tiêu cảm xúc; hãy nhận diện rồi dẫn chúng đi đúng chỗ.
- Khi đối thoại chân thành, nhiều hiểu lầm tự khắc bị triệt tiêu.
- Thói quen xấu không thể triệt tiêu trong một ngày, nhưng có thể hao mòn bằng kỷ luật mỗi ngày.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho trở thành số không, hoàn toàn không còn nữa.
Từ đồng nghĩa:
xoá bỏ loại bỏ
Từ trái nghĩa:
tạo ra hình thành
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| triệt tiêu | Mạnh mẽ, dứt khoát, thường dùng trong khoa học, toán học hoặc ngữ cảnh trừu tượng để chỉ sự loại bỏ hoàn toàn. Ví dụ: Công ty nâng cấp tường lửa nhằm triệt tiêu rủi ro xâm nhập. |
| xoá bỏ | Mạnh mẽ, dứt khoát, thường dùng trong văn bản hành chính, pháp luật hoặc diễn đạt sự loại bỏ hoàn toàn. Ví dụ: Chính phủ quyết định xóa bỏ các quy định lỗi thời. |
| loại bỏ | Trung tính, mạnh mẽ, dùng trong nhiều ngữ cảnh từ vật lý đến trừu tượng, nhấn mạnh việc gạt bỏ những thứ không mong muốn. Ví dụ: Cần loại bỏ những suy nghĩ tiêu cực để sống vui vẻ hơn. |
| tạo ra | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ hành động làm cho một cái gì đó xuất hiện, có mặt. Ví dụ: Con người tạo ra nhiều phát minh vĩ đại để phục vụ cuộc sống. |
| hình thành | Trung tính, thường dùng cho quá trình phát triển, cấu trúc hoặc sự xuất hiện dần dần của một thực thể. Ví dụ: Các tế bào bắt đầu hình thành mô trong quá trình phát triển của phôi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc loại bỏ hoàn toàn một yếu tố hay hiện tượng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong toán học, vật lý để chỉ việc làm cho một giá trị trở thành số không.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quyết liệt, dứt khoát trong việc loại bỏ.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt ý loại bỏ hoàn toàn một yếu tố.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi có thể dùng từ đơn giản hơn như "loại bỏ".
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay thế bằng từ đồng nghĩa trong ngữ cảnh phù hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "loại bỏ", "xóa bỏ" nhưng "triệt tiêu" nhấn mạnh sự hoàn toàn.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mức độ loại bỏ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "triệt tiêu hoàn toàn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (hoàn toàn, dần dần) và danh từ (mối đe dọa, sự khác biệt).
