Tái ngộ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ). Gặp lại nhau.
Ví dụ:
Chiều muộn, tôi tái ngộ người bạn năm xưa ở một quán nhỏ ven hồ.
Nghĩa: (cũ). Gặp lại nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Cuối buổi họp lớp, em tái ngộ cô giáo cũ và mừng rỡ ôm cô.
- Sau kỳ nghỉ hè, bạn bè tái ngộ ở sân trường, ríu rít chào nhau.
- Ở công viên, em bất ngờ tái ngộ chú bảo vệ từng trông trường em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngày hội trường, chúng tôi tái ngộ những gương mặt từng ngồi chung dãy bàn, thấy thời gian như khép vòng.
- Giữa sân ga ồn ã, hai chị em tái ngộ, tiếng cười át cả tiếng còi tàu.
- Trong cơn mưa đầu mùa, lớp cũ tái ngộ dưới mái hiên, chuyện trò nối dài ký ức.
3
Người trưởng thành
- Chiều muộn, tôi tái ngộ người bạn năm xưa ở một quán nhỏ ven hồ.
- Trong khoảnh khắc tái ngộ, nhiều điều không cần nói, ánh mắt đã kịp kể lại đoạn đường xa.
- Ta đi qua bao biến động, để rồi một ngày tái ngộ, nhận ra lòng mình vẫn nguyên tiếng gọi cũ.
- Giữa đám đông, chúng tôi tái ngộ như thể thời gian chỉ vừa khép mắt một lát.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Gặp lại nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tái ngộ | trang trọng, cổ điển; sắc thái nhẹ, tích cực; dùng trong văn chương hoặc lời lẽ trịnh trọng Ví dụ: Chiều muộn, tôi tái ngộ người bạn năm xưa ở một quán nhỏ ven hồ. |
| tái gặp | trang trọng nhẹ, ít phổ biến; nghĩa tương đương Ví dụ: Sau bao năm ly tán, chúng tôi tái gặp nơi bến cũ. |
| gặp lại | trung tính, phổ thông; thay thế được đa số ngữ cảnh Ví dụ: Mong sớm gặp lại người bạn thuở thiếu thời. |
| đoàn tụ | trang trọng, cảm xúc mạnh hơn khi chỉ gặp lại người thân; dùng được khi chủ thể là người thân/quy tụ Ví dụ: Gia đình đoàn tụ sau nhiều năm xa cách. |
| chia ly | trang trọng, cảm xúc buồn; hành vi tách rời sau khi gặp Ví dụ: Họ chia ly ngay giữa ngày mưa tầm tã. |
| biệt ly | văn chương, buồn sâu; xa cách lâu dài Ví dụ: Đôi bạn biệt ly tự thuở chiến chinh. |
| ly tán | trang trọng, thiên về tình cảnh tách rời; đối lập trạng thái quần tụ/gặp lại Ví dụ: Chiến cuộc khiến bao gia đình ly tán. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "gặp lại".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường dùng từ "gặp lại" hoặc "tái gặp".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn, tiểu thuyết để tạo cảm giác trang trọng, hoài niệm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác trang trọng, hoài niệm.
- Thường xuất hiện trong văn chương, nghệ thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong ngữ cảnh văn chương hoặc khi muốn tạo cảm giác trang trọng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "gặp lại".
- Không có nhiều biến thể, thường giữ nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "gặp lại" trong giao tiếp thông thường.
- "Tái ngộ" mang sắc thái trang trọng hơn so với "gặp lại".
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh gây cảm giác không tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chúng tôi tái ngộ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "bạn bè tái ngộ", "họ tái ngộ".
