Chạm mặt

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Gặp nhau mặt đối mặt.
Ví dụ: Tôi chạm mặt anh ở quán cà phê góc phố.
2.
động từ
Như chạm ngõ.
Nghĩa 1: Gặp nhau mặt đối mặt.
1
Học sinh tiểu học
  • Sáng nay em chạm mặt cô giáo ở cổng trường.
  • Bạn Minh và bạn Lan chạm mặt ở hành lang lớp.
  • Em đi chợ cùng mẹ và chạm mặt hàng xóm ngoài cổng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ra khỏi phòng thi, tôi chạm mặt bạn cùng bàn ngay bậc thang.
  • Đang vội, tôi bất ngờ chạm mặt thầy chủ nhiệm trước cửa thư viện.
  • Trên sân trường đông, chúng tôi chạm mặt và chỉ kịp gật đầu chào.
3
Người trưởng thành
  • Tôi chạm mặt anh ở quán cà phê góc phố.
  • Ra khỏi thang máy, tôi chạm mặt sếp và phải nén tiếng thở dài còn dang dở.
  • Trong một chiều se lạnh, tôi chạm mặt người cũ, ký ức ùa về như gió đầu mùa.
  • Đi qua hành lang bệnh viện, tôi chạm mặt nỗi mệt mỏi của bao người, và tự nhắc mình phải kiên nhẫn.
Nghĩa 2: Như chạm ngõ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Gặp nhau mặt đối mặt.
Từ đồng nghĩa:
đụng mặt
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chạm mặt Trung tính, thường dùng để chỉ việc gặp gỡ bất ngờ, không hẹn trước, đôi khi có chút ngạc nhiên hoặc ngượng ngùng. Ví dụ: Tôi chạm mặt anh ở quán cà phê góc phố.
đụng mặt Trung tính, khẩu ngữ, thường dùng để chỉ việc gặp gỡ bất ngờ, đôi khi có chút ngượng ngùng hoặc không mong muốn. Ví dụ: Tôi đụng mặt anh ta ở siêu thị.
tránh mặt Trung tính, khẩu ngữ, chỉ hành động cố ý không gặp ai đó. Ví dụ: Cô ấy cố tình tránh mặt tôi sau vụ việc đó.
Nghĩa 2: Như chạm ngõ.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chạm mặt Khẩu ngữ, dùng để chỉ nghi thức gặp mặt đầu tiên giữa hai gia đình trước khi tiến tới hôn nhân. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ:
chạm ngõ Trang trọng, chỉ nghi thức gặp mặt đầu tiên giữa hai gia đình để bàn chuyện hôn sự. Ví dụ: Hôm nay nhà trai sang chạm ngõ nhà gái.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi mô tả tình huống gặp gỡ bất ngờ hoặc không mong đợi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ trang trọng hơn như "gặp gỡ".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo cảm giác bất ngờ hoặc kịch tính trong tình huống gặp gỡ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác bất ngờ, đôi khi có chút căng thẳng.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, khi muốn nhấn mạnh sự bất ngờ.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "gặp gỡ" trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động gặp gỡ trực tiếp.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "họ chạm mặt nhau".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với đại từ (nhau, mình), danh từ chỉ người (bạn, đối thủ), hoặc trạng từ chỉ thời gian (hôm qua, hôm nay).