Chạm trán

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Gặp nhau và phải đương đầu, đối phó.
Ví dụ: Hai công ty chạm trán trên thương trường ngay sau khi sản phẩm mới ra mắt.
Nghĩa: Gặp nhau và phải đương đầu, đối phó.
1
Học sinh tiểu học
  • Hai đội bóng chạm trán nhau trên sân và ai cũng quyết thắng.
  • Bạn lớp bên chạm trán đội mình ở vòng cuối, ai cũng hồi hộp.
  • Chú mèo chạm trán chú chó ngoài ngõ, cả hai cùng thủ thế.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm mình chạm trán đội hạng nhất, nên phải thay đổi chiến thuật.
  • Trên đường về, cậu ấy chạm trán đối thủ cũ và câu chuyện chưa khép lại.
  • Đội tuyển trường chạm trán đối thủ mạnh, không khí trước trận căng như dây đàn.
3
Người trưởng thành
  • Hai công ty chạm trán trên thương trường ngay sau khi sản phẩm mới ra mắt.
  • Tôi không ngại chạm trán, chỉ ngại những lời vòng vo làm lãng phí thời gian.
  • Lúc chạm trán ở cuộc họp, ta hiểu rằng tranh luận thẳng thắn còn tốt hơn im lặng kéo dài.
  • Có những ngày phải chạm trán chính nỗi sợ của mình trước khi bước ra cửa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Gặp nhau và phải đương đầu, đối phó.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chạm trán Thường dùng để chỉ cuộc gặp gỡ bất ngờ, mang tính đối kháng hoặc thử thách. Ví dụ: Hai công ty chạm trán trên thương trường ngay sau khi sản phẩm mới ra mắt.
đối mặt Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh đối diện với vấn đề, khó khăn hoặc người cụ thể. Ví dụ: Họ phải đối mặt với nhiều khó khăn trong công việc.
đụng độ Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh xung đột, va chạm bất ngờ, có thể dẫn đến tranh chấp. Ví dụ: Hai nhóm đã đụng độ trên đường phố vào đêm qua.
tránh mặt Trung tính, thể hiện hành động cố ý không gặp mặt ai đó. Ví dụ: Anh ta luôn tránh mặt tôi sau chuyện đó.
né tránh Trung tính, thể hiện hành động chủ động tránh đi, không muốn đối diện với điều gì đó. Ví dụ: Cô ấy né tránh mọi câu hỏi khó từ phóng viên.
lẩn tránh Hơi tiêu cực, thể hiện sự trốn tránh, không dám đối mặt với trách nhiệm hoặc tình huống. Ví dụ: Anh ta lẩn tránh trách nhiệm của mình trong vụ việc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi kể về những tình huống bất ngờ, không mong đợi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo kịch tính, nhấn mạnh sự đối đầu.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bất ngờ, căng thẳng hoặc đối đầu.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bất ngờ hoặc căng thẳng trong cuộc gặp gỡ.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ gặp gỡ thông thường như "gặp mặt".
  • Khác biệt với "đối đầu" ở mức độ căng thẳng và bất ngờ.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chạm trán đối thủ", "chạm trán khó khăn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng hoặc tình huống, ví dụ: "đối thủ", "khó khăn".