Giao chiến
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đánh nhau giữa các lực lượng vũ trang hoặc các nước đối dịch.
Nghĩa: Đánh nhau giữa các lực lượng vũ trang hoặc các nước đối dịch.
1
Học sinh tiểu học
- Ghai đình
- Đi ngày mai? Nope. Wait only produce sentences.
- Sai
2
Học sinh THCS – THPT
3
Người trưởng thành
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đánh nhau giữa các lực lượng vũ trang hoặc các nước đối dịch.
Từ trái nghĩa:
ngừng chiến
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giao chiến | Trung tính, trang trọng, dùng trong bối cảnh quân sự hoặc chính trị quốc tế, nhấn mạnh sự đối đầu vũ trang giữa hai hoặc nhiều bên. Ví dụ: |
| chiến đấu | Trung tính, trang trọng, dùng trong bối cảnh quân sự, thể hiện hành động chống lại đối phương, có thể là một chiều hoặc hai chiều. Ví dụ: Quân đội đã chiến đấu dũng cảm bảo vệ biên giới. |
| đụng độ | Trung tính, thường dùng để chỉ sự va chạm, xung đột bất ngờ hoặc có tính chất cục bộ giữa các lực lượng vũ trang. Ví dụ: Các lực lượng vũ trang đã đụng độ tại khu vực biên giới. |
| ngừng chiến | Trung tính, trang trọng, dùng trong bối cảnh quân sự, chỉ việc chấm dứt hành động chiến đấu giữa các bên. Ví dụ: Hai bên đã đồng ý ngừng chiến để đàm phán. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về lịch sử, quân sự hoặc chính trị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả các trận đánh trong tiểu thuyết lịch sử hoặc tác phẩm nghệ thuật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quân sự và nghiên cứu chiến lược.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Gắn liền với bối cảnh lịch sử hoặc quân sự.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả các trận đánh có tổ chức giữa các lực lượng vũ trang.
- Tránh dùng trong các tình huống không liên quan đến quân sự hoặc xung đột vũ trang.
- Thường không có biến thể trong cách dùng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "đánh nhau" hoặc "xung đột" trong ngữ cảnh không quân sự.
- Khác biệt với "xung đột" ở mức độ tổ chức và quy mô.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về mức độ nghiêm trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quân đội giao chiến".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ lực lượng hoặc quốc gia, ví dụ: "quân đội", "nước".
