Hỗn chiến
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Các bên giao chiến) xông thẳng vào nhau đánh giáp lá cà một cách không có trật tự nào cả.
Ví dụ:
Hai phe va chạm rồi hỗn chiến giữa phố.
Nghĩa: (Các bên giao chiến) xông thẳng vào nhau đánh giáp lá cà một cách không có trật tự nào cả.
1
Học sinh tiểu học
- Hai nhóm lao vào hỗn chiến, tiếng hò hét vang cả sân.
- Đám bạn cãi nhau rồi hỗn chiến, bàn ghế đổ ngã lổn nhổn.
- Trên sân bóng, hai đội mất bình tĩnh và hỗn chiến lộn xộn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau vài lời khiêu khích, đám thanh niên bất ngờ hỗn chiến ngay trước cổng trường.
- Chỉ một va chạm nhỏ, cả hai nhóm mất kiểm soát và hỗn chiến trong mưa.
- Đêm hội làng đang vui bỗng vỡ òa vì một cuộc hỗn chiến kéo theo tiếng la ó hỗn loạn.
3
Người trưởng thành
- Hai phe va chạm rồi hỗn chiến giữa phố.
- Chỉ cần một mồi lửa tự ái, đám đông sẵn sàng hỗn chiến như bầy ong vỡ tổ.
- Đôi bên không còn giữ luật chơi, lao vào hỗn chiến trong làn khói cay.
- Tin nhắn kích động lan đi, biến cuộc cãi vã thành một trận hỗn chiến không ai kiểm soát.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Các bên giao chiến) xông thẳng vào nhau đánh giáp lá cà một cách không có trật tự nào cả.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hỗn chiến | Mạnh, trung tính–tiêu cực; sắc thái bạo liệt, hỗn loạn; ngữ vực báo chí–miêu tả chiến trận/ẩu đả đông người Ví dụ: Hai phe va chạm rồi hỗn chiến giữa phố. |
| ẩu đả | Nhẹ hơn, khẩu ngữ, phạm vi xung đột tay chân lộn xộn giữa nhiều người Ví dụ: Hai nhóm thanh niên ẩu đả giữa phố. |
| đình chiến | Trung tính–trang trọng, chấm dứt giao chiến Ví dụ: Hai bên ký tuyên bố đình chiến ngay trong đêm. |
| ngừng bắn | Trung tính–báo chí, tạm dừng hành động vũ lực Ví dụ: Các lực lượng đồng ý ngừng bắn 48 giờ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả các cuộc ẩu đả lớn, không có tổ chức.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo tường thuật về các vụ xung đột bạo lực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, kịch tính trong các tác phẩm văn học hoặc phim ảnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự hỗn loạn, bạo lực và không có trật tự.
- Thường mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự căng thẳng và xung đột.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả các cuộc xung đột lớn, không có tổ chức.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc mô tả xung đột có tổ chức.
- Thường không dùng để miêu tả các cuộc xung đột nhỏ hoặc cá nhân.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "ẩu đả" hoặc "đánh nhau", cần chú ý đến quy mô và mức độ hỗn loạn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
- Đảm bảo hiểu rõ sắc thái tiêu cực và bạo lực khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã hỗn chiến", "đang hỗn chiến".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ) và danh từ chỉ đối tượng tham gia (các bên, quân đội).
