Ngừng bắn
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tạm ngừng chiến sự, do sự thoả thuận giữa hai bên.
Ví dụ:
Hai bên tuyên bố ngừng bắn theo thỏa thuận tạm thời.
Nghĩa: Tạm ngừng chiến sự, do sự thoả thuận giữa hai bên.
1
Học sinh tiểu học
- Hai bên đồng ý ngừng bắn để cứu người bị thương.
- Tiếng súng im lặng khi có lệnh ngừng bắn.
- Quân lính đặt súng xuống vì đã ngừng bắn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau nhiều ngày căng thẳng, họ ký thỏa thuận ngừng bắn để đàm phán.
- Khi thông báo ngừng bắn vang lên, cả vùng biên giới bỗng yên ắng.
- Ngừng bắn giúp các đoàn cứu trợ vào được khu vực chiến sự.
3
Người trưởng thành
- Hai bên tuyên bố ngừng bắn theo thỏa thuận tạm thời.
- Ngừng bắn là khoảng thở, nhưng hòa bình thật sự cần nhiều hơn lời hứa.
- Khi lệnh ngừng bắn có hiệu lực, người dân mới dám mở cửa nhìn ra đường.
- Bản tin đêm nhắc đến ngừng bắn như một tia sáng mong manh giữa khói lửa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tạm ngừng chiến sự, do sự thoả thuận giữa hai bên.
Từ đồng nghĩa:
đình chiến hưu chiến
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngừng bắn | trung tính, trang trọng; thuật ngữ quân sự–ngoại giao; phạm vi chính trị/quân sự Ví dụ: Hai bên tuyên bố ngừng bắn theo thỏa thuận tạm thời. |
| đình chiến | trang trọng, chuẩn mực; mức độ tương đương Ví dụ: Hai bên ký thoả thuận đình chiến trong 72 giờ. |
| hưu chiến | trang trọng, hơi sách vở; mức độ tương đương Ví dụ: Các bên kêu gọi hưu chiến nhân dịp lễ. |
| khai hoả | quân sự, mạnh; phản nghĩa hành động nổ súng trở lại Ví dụ: Sau khi đàm phán đổ vỡ, họ khai hỏa trên toàn tuyến. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bản tin, báo cáo về xung đột vũ trang.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực quân sự và ngoại giao.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường liên quan đến các vấn đề chính trị và quân sự.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các thỏa thuận tạm thời trong xung đột vũ trang.
- Tránh dùng trong các tình huống không liên quan đến chiến sự hoặc xung đột.
- Thường đi kèm với các từ như "thỏa thuận", "hiệp định" để nhấn mạnh tính chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ngừng chiến" nhưng "ngừng bắn" nhấn mạnh vào việc tạm dừng hành động bắn súng.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh chính trị và quân sự khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quân đội ngừng bắn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng tham gia (quân đội, phe phái) và trạng từ chỉ thời gian (tạm thời, ngay lập tức).
