Giáp mặt
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Gặp nhau, tiếp xúc trực tiếp với nhau.
Ví dụ:
Tôi muốn giáp mặt anh để nói cho rõ chuyện này.
Nghĩa: Gặp nhau, tiếp xúc trực tiếp với nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Ngày mai cả lớp sẽ giáp mặt cô giáo mới.
- Con mèo giáp mặt con chó ở sân, rồi cả hai đứng nhìn nhau.
- Em rất vui khi được giáp mặt ông ngoại sau thời gian xa nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau khi nhắn tin mãi, tụi mình cuối cùng cũng giáp mặt ở quán trà sữa.
- Đội bóng của trường sẽ giáp mặt đối thủ ngay trên sân nhà.
- Bạn ấy nhút nhát nên ngại giáp mặt thầy để xin lỗi.
3
Người trưởng thành
- Tôi muốn giáp mặt anh để nói cho rõ chuyện này.
- Bao email không giải quyết được, rốt cuộc ta vẫn phải giáp mặt để tháo nút thắt.
- Nhiều hiểu lầm chỉ tan khi người với người chịu giáp mặt, nhìn vào mắt nhau mà nói thật.
- Có lúc trốn tránh dễ hơn, nhưng giáp mặt mới là cách tôn trọng chính mình và đối phương.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Gặp nhau, tiếp xúc trực tiếp với nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giáp mặt | Diễn tả sự gặp gỡ trực tiếp, đối diện, thường mang sắc thái trang trọng, nghiêm túc hoặc có phần đối đầu. Ví dụ: Tôi muốn giáp mặt anh để nói cho rõ chuyện này. |
| gặp mặt | Trung tính, trực tiếp, phổ biến. Ví dụ: Họ đã gặp mặt nhau để giải quyết mâu thuẫn. |
| tránh mặt | Trung tính, thể hiện sự né tránh, không muốn đối diện. Ví dụ: Sau cuộc cãi vã, cô ấy luôn tìm cách tránh mặt anh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc gặp gỡ trực tiếp giữa hai người hoặc nhóm người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn như "gặp gỡ trực tiếp".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo cảm giác gần gũi, chân thực trong miêu tả tình huống gặp gỡ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trực tiếp, không qua trung gian.
- Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự gặp gỡ trực tiếp, không qua điện thoại hay phương tiện khác.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng, có thể thay bằng "gặp gỡ trực tiếp".
- Thường dùng trong các tình huống đời thường, không có biến thể đáng kể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "gặp gỡ", nhưng "giáp mặt" nhấn mạnh sự trực tiếp.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "họ giáp mặt nhau".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với đại từ (như "nhau"), danh từ chỉ người (như "bạn bè"), hoặc trạng từ chỉ thời gian (như "hôm qua").

Danh sách bình luận