Tái phát

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Bệnh cũ) lại phát ra sau một thời gian đã khỏi.
Ví dụ: Cúm tưởng khỏi hẳn, cuối tuần lại tái phát.
Nghĩa: (Bệnh cũ) lại phát ra sau một thời gian đã khỏi.
1
Học sinh tiểu học
  • Hôm trước em hết cảm, nhưng hôm nay bệnh lại tái phát.
  • Cơn ho của bạn đã đỡ, chiều nay lại tái phát.
  • Bé tưởng khỏi sốt rồi, tối đến sốt tái phát.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tưởng viêm họng đã dứt, ai ngờ trời trở gió thì bệnh tái phát.
  • Sau kỳ thi, Minh mệt quá nên đau đầu tái phát.
  • Không giữ ấm kỹ, bệnh xoang của cậu tái phát ngay khi lạnh về.
3
Người trưởng thành
  • Cúm tưởng khỏi hẳn, cuối tuần lại tái phát.
  • Bệnh cũ tái phát như lời nhắc phải chăm mình cẩn thận hơn.
  • Cô ấy chủ quan ngưng thuốc sớm nên viêm da tái phát, ngứa rát cả đêm.
  • Mỗi khi thời tiết đổi mùa, chứng đau lưng của anh hay tái phát, làm việc gì cũng chậm lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Bệnh cũ) lại phát ra sau một thời gian đã khỏi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
thuyên giảm khỏi hẳn lui bệnh
Từ Cách sử dụng
tái phát trung tính; y học, báo chí; sắc thái khách quan Ví dụ: Cúm tưởng khỏi hẳn, cuối tuần lại tái phát.
tái diễn trung tính; hơi rộng nghĩa nhưng dùng phổ biến trong y văn đại chúng Ví dụ: Triệu chứng viêm dạ dày tái diễn vào mùa đông.
thuyên giảm trung tính; y học, mô tả mức giảm triệu chứng Ví dụ: Sau khi điều trị, triệu chứng thuyên giảm rõ rệt.
khỏi hẳn mạnh; khẩu ngữ chuẩn, dứt trạng thái bệnh Ví dụ: Sau phác đồ mới, bệnh nhân đã khỏi hẳn.
lui bệnh trung tính; y học, trang trọng hơn khẩu ngữ Ví dụ: Sau đợt hóa trị, ung thư tạm lui bệnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về bệnh tật trở lại sau khi đã khỏi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo y tế, nghiên cứu khoa học về sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong y học và các tài liệu liên quan đến sức khỏe.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về bệnh tật hoặc triệu chứng quay trở lại.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sức khỏe.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tái diễn" khi không chú ý đến ngữ cảnh sức khỏe.
  • Chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh y tế để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "tái" (lại) và "phát" (phát ra).
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bệnh tái phát".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bệnh tật, trạng từ chỉ thời gian như "lại", "đã", "vừa".
tái diễn tái lại trở lại lặp lại bùng phát tái nhiễm tái bệnh khỏi lành