Tái nhiễm
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Mắc bệnh lại do một nguyên nhân gây bệnh giống như lần trước.
Ví dụ:
Anh vừa khỏi đã tái nhiễm vì tiếp xúc nguồn lây cũ.
Nghĩa: Mắc bệnh lại do một nguyên nhân gây bệnh giống như lần trước.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam vừa khỏi cảm cúm đã tái nhiễm vì không đeo khẩu trang.
- Con mèo nhà em tái nhiễm nấm da do liếm lông bẩn.
- Bé uống thuốc đều nhưng ra mưa lạnh nên tái nhiễm cảm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy chủ quan bỏ khẩu trang, tiếp xúc gần với người bệnh nên tái nhiễm cúm.
- Sau đợt điều trị, cậu bé không tiêm nhắc lại nên tái nhiễm cùng loại vi khuẩn.
- Thiếu ngủ và ăn uống thất thường khiến cơ thể yếu, bạn dễ tái nhiễm bệnh cũ khi gặp nguồn lây.
3
Người trưởng thành
- Anh vừa khỏi đã tái nhiễm vì tiếp xúc nguồn lây cũ.
- Không thay đổi thói quen sinh hoạt, ta rất dễ tái nhiễm đúng mầm bệnh từng quật ngã mình.
- Bệnh viện cảnh báo: ngưng thuốc sớm là con đường ngắn nhất dẫn tới tái nhiễm cùng tác nhân.
- Đi qua một mùa dịch, tôi học cách kiên nhẫn, vì bất cẩn một chút là tái nhiễm lại như trước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mắc bệnh lại do một nguyên nhân gây bệnh giống như lần trước.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
khỏi bệnh miễn nhiễm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tái nhiễm | thuật ngữ y học, trung tính, chính xác, không cảm xúc Ví dụ: Anh vừa khỏi đã tái nhiễm vì tiếp xúc nguồn lây cũ. |
| tái phát | trung tính, y khoa – thường dùng rộng rãi hơn; chỉ phù hợp khi hàm ý mắc lại do cùng tác nhân Ví dụ: Bệnh nhân có nguy cơ tái phát sau khi ngừng điều trị. |
| khỏi bệnh | trung tính, thông dụng – kết quả dứt hẳn bệnh Ví dụ: Điều trị đúng phác đồ giúp nhiều bệnh nhân khỏi bệnh. |
| miễn nhiễm | trung tính, y khoa – trạng thái không mắc bệnh khi gặp tác nhân Ví dụ: Sau tiêm đủ liều, đa số người trở nên miễn nhiễm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "bị lại" hoặc "lại mắc bệnh".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các báo cáo y tế, nghiên cứu khoa học hoặc tin tức liên quan đến sức khỏe.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, đặc biệt trong các tài liệu nghiên cứu về dịch bệnh và miễn dịch học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt chính xác về việc mắc bệnh lại do cùng nguyên nhân.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết, có thể thay bằng cách diễn đạt đơn giản hơn.
- Thường xuất hiện trong các tài liệu y tế hoặc báo cáo khoa học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với "tái phát", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- "Tái nhiễm" nhấn mạnh vào nguyên nhân gây bệnh giống nhau, khác với "tái phát" là bệnh cũ trở lại.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh y tế hoặc khoa học khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "tái" (lại) và "nhiễm" (mắc bệnh).
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị tái nhiễm", "đã tái nhiễm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ) và danh từ chỉ bệnh (bệnh cúm, bệnh sởi).
