Khai diễn

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đưa tiết mục lên sân khấu lần đầu, trước khi công diễn rộng rãi.
Ví dụ: Nhà hát sẽ khai diễn vở bi kịch vào đêm nay.
Nghĩa: Đưa tiết mục lên sân khấu lần đầu, trước khi công diễn rộng rãi.
1
Học sinh tiểu học
  • Tối nay đoàn kịch khai diễn vở mới ở nhà văn hóa.
  • Cô giáo nói câu lạc bộ múa sẽ khai diễn bài biểu diễn vào cuối tuần.
  • Chúng em hồi hộp vì đội văn nghệ chuẩn bị khai diễn tiết mục mở màn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đoàn cải lương khai diễn vở mới trong buổi diễn dành cho khách mời.
  • Cả nhóm tập suốt tháng để có thể tự tin khai diễn trước trường.
  • Khi dàn đèn bật sáng, ban nhạc khai diễn bằng một bản rock mở màn đầy năng lượng.
3
Người trưởng thành
  • Nhà hát sẽ khai diễn vở bi kịch vào đêm nay.
  • Đạo diễn muốn khai diễn trong không gian nhỏ để đo phản ứng khán giả.
  • Họ chọn khai diễn ở tỉnh lỵ, tránh ồn ào của thành phố lớn.
  • Sau nhiều lần tổng duyệt, đoàn quyết định khai diễn, coi đó như phép thử trước khi bơi ra biển lớn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đưa tiết mục lên sân khấu lần đầu, trước khi công diễn rộng rãi.
Từ đồng nghĩa:
mở màn ra mắt khởi diễn
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khai diễn Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ buổi biểu diễn đầu tiên của một tiết mục, vở kịch, hoặc chương trình. Ví dụ: Nhà hát sẽ khai diễn vở bi kịch vào đêm nay.
mở màn Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh sân khấu, sự kiện. Ví dụ: Buổi hòa nhạc sẽ mở màn vào lúc 8 giờ tối.
ra mắt Trung tính, phổ biến, dùng cho sự xuất hiện lần đầu của tác phẩm, sản phẩm, hoặc nghệ sĩ. Ví dụ: Vở kịch mới sẽ ra mắt khán giả vào tháng tới.
khởi diễn Trang trọng, văn chương, thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật biểu diễn. Ví dụ: Chương trình ca nhạc sẽ khởi diễn tại nhà hát lớn.
kết thúc Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ sự chấm dứt của một hoạt động, sự kiện. Ví dụ: Buổi biểu diễn kết thúc trong tiếng vỗ tay vang dội.
bế mạc Trang trọng, thường dùng cho việc kết thúc một sự kiện lớn, lễ hội, hoặc phiên họp. Ví dụ: Lễ hội điện ảnh sẽ bế mạc vào cuối tuần này.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nghệ thuật, đặc biệt là sân khấu và điện ảnh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả sự kiện ra mắt của một tác phẩm nghệ thuật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành sân khấu, điện ảnh và các sự kiện văn hóa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu mang tính thông báo.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về sự kiện ra mắt lần đầu của một tiết mục hoặc tác phẩm nghệ thuật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nghệ thuật hoặc sân khấu.
  • Thường đi kèm với thông tin về thời gian, địa điểm và tác phẩm cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "công diễn"; "khai diễn" chỉ lần đầu ra mắt, còn "công diễn" là biểu diễn rộng rãi.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Nhà hát khai diễn vở kịch mới."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự kiện hoặc tiết mục, ví dụ: "khai diễn buổi hòa nhạc."