Mở màn
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(Buổi biểu diễn trên sân khấu) bắt đầu.
Ví dụ:
Rèm sân khấu kéo lên, buổi biểu diễn mở màn.
2.
động từ
(kng.). Như mở đầu.
Nghĩa 1: (Buổi biểu diễn trên sân khấu) bắt đầu.
1
Học sinh tiểu học
- Tiếng trống vang lên, vở kịch bắt đầu mở màn.
- Khi rèm kéo lên, buổi diễn chính thức mở màn.
- MC giới thiệu xong, tiết mục đầu tiên mở màn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ánh đèn quét một vòng rồi vũ điệu mở màn, kéo khán giả vào không khí sôi động.
- Sau phần chào cờ, liên hoan văn nghệ mở màn với một ca khúc quen thuộc.
- Tiếng nhạc dạo vừa dứt, trích đoạn chèo mở màn cho đêm diễn.
3
Người trưởng thành
- Rèm sân khấu kéo lên, buổi biểu diễn mở màn.
- Tiếng kèn hiệu mở màn, khán phòng như nín thở chờ đợi.
- Một động tác chào khán giả khéo léo mở màn, đặt nhịp cho cả đêm diễn.
- Khi ánh sáng bừng lên, cảm xúc cũng mở màn trong lòng người xem.
Nghĩa 2: (kng.). Như mở đầu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Buổi biểu diễn trên sân khấu) bắt đầu.
Từ đồng nghĩa:
khai màn khởi diễn
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mở màn | trung tính, chuyên biệt sân khấu, tường thuật sự kiện Ví dụ: Rèm sân khấu kéo lên, buổi biểu diễn mở màn. |
| khai màn | trang trọng, chuyên biệt sân khấu; mức độ tương đương Ví dụ: Vở diễn khai màn lúc 20 giờ. |
| khởi diễn | trang trọng, văn chương; thiên về bắt đầu buổi diễn Ví dụ: Đêm nhạc khởi diễn đúng giờ. |
| hạ màn | trung tính, chuyên biệt sân khấu; kết thúc buổi diễn Ví dụ: Vở kịch hạ màn trong tiếng vỗ tay. |
Nghĩa 2: (kng.). Như mở đầu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong ngữ cảnh mô tả sự bắt đầu của một sự kiện hoặc hoạt động.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để miêu tả sự khởi đầu của một buổi biểu diễn hoặc tác phẩm nghệ thuật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng khi dùng trong văn bản viết.
- Thích hợp cho ngữ cảnh nghệ thuật, tạo cảm giác bắt đầu một điều gì đó thú vị hoặc quan trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bắt đầu của một sự kiện hoặc buổi biểu diễn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nghệ thuật hoặc sự kiện.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng "khai mạc" trong một số trường hợp trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "mở đầu" trong ngữ cảnh không liên quan đến nghệ thuật.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không phù hợp để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "buổi diễn mở màn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự kiện hoặc hoạt động, ví dụ: "buổi diễn", "chương trình".
