Hạ màn
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Kéo màn che kín sân khấu khi kết thúc một hồi hoặc toàn bộ vô kịch.
Ví dụ:
Vở kịch kết thúc, người ta hạ màn.
Nghĩa: Kéo màn che kín sân khấu khi kết thúc một hồi hoặc toàn bộ vô kịch.
1
Học sinh tiểu học
- Nhạc vang lên, chú kéo dây để hạ màn xuống.
- Diễn viên cúi chào xong, sân khấu hạ màn lại.
- Vở kịch kết thúc, tấm màn đỏ từ từ hạ xuống.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi tiếng vỗ tay lắng dần, hậu đài hạ màn khép lại đêm diễn.
- Đạo diễn ra hiệu, màn nhung trượt xuống, chính thức hạ màn cho hồi một.
- Sau cảnh cuối, ánh đèn dịu xuống rồi sân khấu hạ màn, để lại khán giả xôn xao.
3
Người trưởng thành
- Vở kịch kết thúc, người ta hạ màn.
- Khi lời thoại cuối dứt, tấm nhung đỏ rơi êm, sân khấu hạ màn trong mùi bụi gỗ quen thuộc.
- Cả đoàn đứng thành hàng cúi chào, tiếng dây kéo khẽ rít và màn chậm rãi hạ xuống.
- Đèn rọi tắt từng ô, như đóng nắp một cuốn sách, rồi hậu đài cho hạ màn khép lại đêm diễn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kéo màn che kín sân khấu khi kết thúc một hồi hoặc toàn bộ vô kịch.
Từ đồng nghĩa:
đóng màn
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hạ màn | Miêu tả hành động vật lý, mang tính nghi thức trong biểu diễn sân khấu. Ví dụ: Vở kịch kết thúc, người ta hạ màn. |
| đóng màn | Trung tính, miêu tả hành động vật lý. Ví dụ: Sau khi vở kịch kết thúc, diễn viên cúi chào và người ta đóng màn lại. |
| mở màn | Trung tính, miêu tả hành động vật lý, khởi đầu một buổi biểu diễn. Ví dụ: Tiếng nhạc vang lên, màn từ từ mở ra, báo hiệu vở kịch bắt đầu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về nghệ thuật sân khấu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong kịch bản, phê bình sân khấu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong ngành sân khấu và biểu diễn nghệ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kết thúc, hoàn tất một phần hoặc toàn bộ sự kiện.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi muốn chỉ sự kết thúc của một màn kịch hoặc sự kiện sân khấu.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sân khấu.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự kết thúc khác như "kết thúc", "hoàn tất".
- Chỉ dùng khi có liên quan đến sân khấu hoặc biểu diễn.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh sân khấu.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã hạ màn", "sắp hạ màn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian (như "đã", "sắp") và danh từ chỉ sự kiện (như "vở kịch", "buổi diễn").
