Công diễn
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Diễn công khai và chính thức để phục vụ người xem.
Ví dụ:
Đoàn cải lương công diễn suất đầu tại nhà hát lớn.
Nghĩa: Diễn công khai và chính thức để phục vụ người xem.
1
Học sinh tiểu học
- Câu lạc bộ kịch của trường công diễn vở mới vào chiều nay.
- Đoàn múa rối công diễn ở nhà văn hóa để các bạn nhỏ xem.
- Nhà hát công diễn chương trình ca nhạc mừng Tết.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ban nhạc của trường sẽ công diễn trong lễ khai giảng, ai cũng háo hức chờ.
- Sau nhiều buổi tập kín, nhóm kịch cuối cùng cũng công diễn trước toàn trường.
- Liên hoan phim khai mạc bằng một bộ phim được công diễn rộng rãi cho khán giả trẻ.
3
Người trưởng thành
- Đoàn cải lương công diễn suất đầu tại nhà hát lớn.
- Vở kịch chỉ thật sự sống khi được công diễn trước khán phòng đầy người.
- Sau quãng thời gian sơ duyệt, chương trình được phép công diễn và bán vé chính thức.
- Họ chọn công diễn ở một thị trấn ven biển, như lời chào mùa du lịch.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Diễn công khai và chính thức để phục vụ người xem.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| công diễn | trung tính, trang trọng nhẹ; dùng trong văn hoá-nghệ thuật, sự kiện Ví dụ: Đoàn cải lương công diễn suất đầu tại nhà hát lớn. |
| trình diễn | trung tính; dùng rộng trong nghệ thuật, không nhất thiết lần đầu Ví dụ: Vở kịch sẽ trình diễn vào cuối tuần. |
| biểu diễn | trung tính; phổ biến trong nghệ thuật sân khấu/âm nhạc Ví dụ: Đoàn nghệ thuật biểu diễn trước công chúng. |
| ra mắt | trung tính, báo chí; nhấn mạnh lần xuất hiện đầu tiên trước công chúng Ví dụ: Vở tuồng mới ra mắt khán giả tối nay. |
| luyện tập | trung tính; hoạt động kín, không phục vụ khán giả Ví dụ: Cả đoàn đang luyện tập trong phòng tập. |
| tổng duyệt | trung tính, chuyên môn; buổi diễn thử không mở công chúng Ví dụ: Họ tổng duyệt trước ngày công diễn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để thông báo về các sự kiện văn hóa, nghệ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả các sự kiện biểu diễn nghệ thuật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong ngành giải trí, nghệ thuật biểu diễn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
- Thường dùng trong văn viết và các thông báo chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi muốn nhấn mạnh sự kiện biểu diễn có tính công khai và chính thức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến biểu diễn nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "biểu diễn" nhưng "công diễn" nhấn mạnh tính công khai và chính thức hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã công diễn", "sẽ công diễn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự kiện hoặc tác phẩm (ví dụ: "vở kịch", "buổi hòa nhạc") và trạng từ chỉ thời gian (ví dụ: "hôm qua", "sắp tới").
