Tổng duyệt
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Trình diễn để duyệt toàn bộ lần cuối cùng trước khi công diễn
Ví dụ:
Đoàn nghệ thuật tổng duyệt trước đêm công diễn.
Nghĩa: Trình diễn để duyệt toàn bộ lần cuối cùng trước khi công diễn
1
Học sinh tiểu học
- Chiều nay, cả lớp tổng duyệt vở kịch để mai biểu diễn.
- Nhóm múa tổng duyệt lần cuối, cô giáo xem rất kỹ.
- Bạn Minh nhắc mọi người tổng duyệt để không quên động tác.
2
Học sinh THCS – THPT
- Câu lạc bộ kịch tổng duyệt trước giờ ra mắt, ai cũng căng mà háo hức.
- Ban nhạc tổng duyệt trọn chương trình để chỉnh chỗ vào nhịp và ánh sáng.
- Đoàn chèo của trường tổng duyệt, thầy cô ngồi dưới ghi chú từng đoạn.
3
Người trưởng thành
- Đoàn nghệ thuật tổng duyệt trước đêm công diễn.
- Đạo diễn yêu cầu tổng duyệt có phục trang để bắt lỗi nhỏ nhất.
- Chúng tôi tổng duyệt như thật, vì khán phòng mai sẽ kín chỗ.
- Sau buổi tổng duyệt, ai nấy thở phào: nhịp đã khớp, lòng cũng yên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về nghệ thuật, sự kiện lớn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm liên quan đến sân khấu, điện ảnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành nghệ thuật biểu diễn, tổ chức sự kiện.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chuyên nghiệp.
- Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, không mang tính cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi cần nhấn mạnh sự chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi công diễn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến biểu diễn hoặc sự kiện.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "duyệt" đơn thuần, cần chú ý ngữ cảnh biểu diễn.
- Không nên dùng thay thế cho các từ chỉ sự chuẩn bị thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang tổng duyệt", "sẽ tổng duyệt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự kiện hoặc hoạt động, ví dụ: "tổng duyệt chương trình", "tổng duyệt vở kịch".
