Luyện tập
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm đi làm lại nhiều lần theo nội dung đã học để cho thành thạo (nói khái quát).
Ví dụ:
Tôi luyện tập mỗi ngày để thành thạo kỹ năng này.
Nghĩa: Làm đi làm lại nhiều lần theo nội dung đã học để cho thành thạo (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Mỗi chiều, em luyện tập chữ đẹp để viết nhanh và ngay ngắn.
- Bạn Nam luyện tập đọc bài thơ cho trôi chảy.
- Cả lớp luyện tập động tác thể dục theo cô giáo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm bạn luyện tập thuyết trình để nói rõ ràng và tự tin hơn.
- Cô ấy luyện tập giải toán dạng này cho quen cách làm.
- Đội kèn luyện tập theo nhịp chỉ huy để biểu diễn trong lễ chào cờ.
3
Người trưởng thành
- Tôi luyện tập mỗi ngày để thành thạo kỹ năng này.
- Anh luyện tập phát âm trước gương, sửa từng lỗi nhỏ cho đến khi tròn vành rõ chữ.
- Cô ấy kiên trì luyện tập viết lách, biến những đoạn lủng củng thành câu chữ gọn gàng.
- Chúng tôi luyện tập quy trình làm việc nhiều lần để khi vào ca thật, ai cũng thuần thục.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm đi làm lại nhiều lần theo nội dung đã học để cho thành thạo (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| luyện tập | Trung tính, phổ biến, dùng cho việc rèn giũa kỹ năng, kiến thức. Ví dụ: Tôi luyện tập mỗi ngày để thành thạo kỹ năng này. |
| tập luyện | Trung tính, phổ biến, thường dùng cho các hoạt động thể chất hoặc rèn luyện kỹ năng cụ thể. Ví dụ: Vận động viên tập luyện mỗi ngày để nâng cao thành tích. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc rèn luyện kỹ năng cá nhân như thể thao, âm nhạc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi đề cập đến quá trình rèn luyện kỹ năng hoặc kiến thức trong các báo cáo, bài viết học thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả quá trình rèn luyện của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ quá trình thực hành trong các ngành nghề cụ thể như y tế, quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kiên trì, nỗ lực và quyết tâm.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh quá trình rèn luyện để đạt được kỹ năng hoặc kiến thức.
- Tránh dùng khi chỉ muốn nói đến việc làm thử hoặc làm một lần.
- Thường đi kèm với các từ chỉ mục tiêu cụ thể như "luyện tập thể thao", "luyện tập âm nhạc".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thực hành" khi nói về việc áp dụng kiến thức vào thực tế.
- Khác với "tập luyện" ở chỗ "luyện tập" thường nhấn mạnh vào quá trình và sự lặp lại.
- Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với ngữ cảnh cụ thể và mục tiêu rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "luyện tập chăm chỉ", "luyện tập hàng ngày".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ hoạt động hoặc đối tượng (ví dụ: "luyện tập thể thao"), phó từ chỉ mức độ (ví dụ: "luyện tập nhiều").
