Tập dượt

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tập đi tập lại các động tác cho thành thạo (nói khái quát).
Ví dụ: - Đoàn kịch tập dượt suốt tuần để vào vai mượt mà.
Nghĩa: Tập đi tập lại các động tác cho thành thạo (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • - Cả lớp tập dượt động tác thể dục mỗi buổi sáng.
  • - Em tập dượt bài múa trước gương cho quen.
  • - Đội trống nghi thức tập dượt ngoài sân để đánh đều nhịp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • - Trước giờ diễn, chúng tớ phải tập dượt lời thoại cho trơn tru.
  • - Cậu thủ môn tập dượt tình huống bắt penalty để khỏi lúng túng.
  • - Nhóm nhảy tập dượt đội hình nhiều lần cho khớp nhạc.
3
Người trưởng thành
  • - Đoàn kịch tập dượt suốt tuần để vào vai mượt mà.
  • - Anh tập dượt bài thuyết trình đến khi nhịp thở và ánh mắt ăn khớp.
  • - Bếp trưởng âm thầm tập dượt thực đơn mới trước khi ra mắt khách.
  • - Tôi tập dượt thói quen dậy sớm, từng ngày chỉnh lại nhịp sống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tập đi tập lại các động tác cho thành thạo (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bỏ tập lơ là
Từ Cách sử dụng
tập dượt trung tính, mức độ bền bỉ/lặp lại rõ, dùng phổ thông Ví dụ: - Đoàn kịch tập dượt suốt tuần để vào vai mượt mà.
luyện tập trung tính, phổ thông; mức độ đều đặn Ví dụ: Đội tuyển luyện tập mỗi ngày trước giải.
rèn luyện khá trang trọng, nhấn mạnh quá trình mài dũa lâu dài Ví dụ: Cô ấy rèn luyện kỹ năng phát biểu trước đám đông.
diễn tập trang trọng hơn, thường dùng với kịch, quân sự; mức độ bài bản Ví dụ: Đoàn kịch diễn tập trước buổi công diễn.
bỏ tập khẩu ngữ, trực tiếp đối lập hành vi; mức độ dứt bỏ Ví dụ: Anh ấy bỏ tập nên xuống phong độ.
lơ là trung tính, chỉ sự thiếu chăm chỉ; mức độ nhẹ đến vừa Ví dụ: Lơ là tập dượt sẽ dễ sai động tác.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chuẩn bị cho một sự kiện hoặc hoạt động cụ thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "luyện tập" hoặc "diễn tập".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả quá trình chuẩn bị của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các ngành liên quan đến biểu diễn, thể thao hoặc quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chuẩn bị kỹ lưỡng và lặp đi lặp lại.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chuẩn bị kỹ càng cho một hoạt động.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng cao, thay bằng "luyện tập".
  • Thường dùng trong các ngữ cảnh không chính thức hoặc khi nói về các hoạt động thường ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "luyện tập", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • "Tập dượt" thường mang ý nghĩa chuẩn bị cho một sự kiện cụ thể, trong khi "luyện tập" có thể mang nghĩa rộng hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tập dượt hàng ngày".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ hoạt động hoặc trạng thái, ví dụ: "tập dượt thể dục", "tập dượt kỹ năng".
luyện tập thực hành rèn luyện diễn tập tập sự tập tành tập huấn tập thể dục tập võ tập viết