Tập tành

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tập các động tác cho thành thạo (nói khái quát).
Ví dụ: - Tôi đang tập tành chạy bộ mỗi sáng.
Nghĩa: Tập các động tác cho thành thạo (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • - Em tập tành buộc dây giày cho thật gọn.
  • - Bé tập tành đạp xe trong sân.
  • - Con tập tành gõ đàn, từng nốt một.
2
Học sinh THCS – THPT
  • - Mình tập tành thuyết trình trước gương để nói trôi chảy hơn.
  • - Bạn ấy tập tành dẫn bóng, vấp rồi đứng dậy đá tiếp.
  • - Tôi tập tành nấu bữa tối, vừa làm vừa nghe mẹ góp ý.
3
Người trưởng thành
  • - Tôi đang tập tành chạy bộ mỗi sáng.
  • - Sau cú trượt dài, anh tập tành đứng dậy, chỉnh nhịp thở và đi tiếp.
  • - Cô tập tành nói lời từ chối, để ranh giới của mình không còn mờ nhạt.
  • - Chúng tôi tập tành sắp xếp thời gian, như ghép từng mảnh lịch rời rạc vào một ngày gọn ghẽ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tập các động tác cho thành thạo (nói khái quát).
Từ trái nghĩa:
bỏ tập
Từ Cách sử dụng
tập tành trung tính, khẩu ngữ nhẹ, sắc thái thử nghiệm/làm quen Ví dụ: - Tôi đang tập tành chạy bộ mỗi sáng.
luyện tập trung tính, phổ thông, mức độ quy củ hơn Ví dụ: Anh ấy đang luyện tập các động tác hít đất mỗi ngày.
rèn luyện trang trọng hơn, nhấn mạnh quá trình bền bỉ Ví dụ: Cô ấy rèn luyện kỹ năng đánh máy hằng ngày.
tập luyện trung tính, hay dùng trong thể thao/kỹ năng Ví dụ: Đội tuyển tập luyện từ sáng sớm.
bỏ tập khẩu ngữ, trung tính, chỉ sự ngừng luyện Ví dụ: Sau chấn thương, anh ta bỏ tập một thời gian.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc bắt đầu học hoặc làm quen với một hoạt động mới.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả quá trình học hỏi hoặc rèn luyện của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bắt đầu, thử nghiệm hoặc làm quen với một hoạt động.
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không trang trọng.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả việc bắt đầu học hoặc làm quen với một hoạt động mới.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không đòi hỏi sự chính xác cao.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "luyện tập" hoặc "rèn luyện" có sắc thái trang trọng hơn.
  • Người học nên chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp.
  • Tránh dùng trong các tình huống yêu cầu sự nghiêm túc hoặc chuyên nghiệp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tập tành thể dục", "tập tành nấu ăn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ hoạt động hoặc môn học, có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "đang", "sẽ".