Ca nhạc

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nghệ thuật biểu diễn bằng tiếng đàn và giọng hát.
Ví dụ: Tối nay thành phố có chương trình ca nhạc ở quảng trường.
Nghĩa: Nghệ thuật biểu diễn bằng tiếng đàn và giọng hát.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi tối, cả nhà mở tivi xem chương trình ca nhạc.
  • Ở sân trường, các bạn biểu diễn ca nhạc mừng ngày lễ.
  • Em thích ca nhạc vì được nghe hát và tiếng đàn vang lên vui vẻ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thứ bảy, câu lạc bộ tổ chức đêm ca nhạc gây quỹ cho thư viện.
  • Bạn ấy mê ca nhạc acoustic vì tiếng đàn mộc mạc và giọng hát ấm.
  • Sau giờ học, chúng mình rủ nhau đi xem lễ hội ca nhạc ngoài trời.
3
Người trưởng thành
  • Tối nay thành phố có chương trình ca nhạc ở quảng trường.
  • Anh tìm đến ca nhạc để thư giãn, như một khoảng thở giữa bộn bề công việc.
  • Những đêm mưa, tiếng ca nhạc vang từ quán nhỏ khiến con phố bớt cô đơn.
  • Ca nhạc không chỉ giải trí, mà còn nối những tâm hồn bằng giai điệu và lời ca.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các buổi biểu diễn, chương trình giải trí.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về nghệ thuật, văn hóa, sự kiện âm nhạc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả không khí, bối cảnh liên quan đến âm nhạc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu nghiên cứu về âm nhạc, giáo trình giảng dạy âm nhạc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự vui tươi, giải trí, thường mang lại cảm giác thư giãn.
  • Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến văn viết trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các hoạt động liên quan đến âm nhạc, biểu diễn.
  • Tránh dùng khi đề cập đến các thể loại âm nhạc cụ thể, cần từ ngữ chi tiết hơn.
  • Thường không dùng để chỉ các hoạt động âm nhạc không có yếu tố biểu diễn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thể loại âm nhạc cụ thể như "nhạc pop", "nhạc cổ điển".
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh nhầm lẫn với các hoạt động âm nhạc không biểu diễn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "buổi ca nhạc", "chương trình ca nhạc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (hay, nổi tiếng), động từ (thích, nghe), lượng từ (một buổi, nhiều chương trình).