Tái bản

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Sách) in lại lần nữa theo bản cũ.
Ví dụ: Nhà xuất bản quyết định tái bản cuốn sách theo bản mẫu cũ.
Nghĩa: (Sách) in lại lần nữa theo bản cũ.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà xuất bản tái bản quyển truyện vì bạn nhỏ đọc rất thích.
  • Cô giáo bảo sách bài tập đã được tái bản để bạn nào thiếu có thể mua.
  • Quyển tranh thiếu nhi bán hết, nên họ tái bản để có thêm bản mới giống hệt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cuốn sách tham khảo được tái bản với bìa giữ nguyên, chỉ in lại từ nội dung cũ.
  • Bộ truyện thiếu niên vừa tái bản vì độc giả muốn có thêm bản giống bản đầu.
  • Thư viện đặt thêm sách đã tái bản, nên chúng mình có thể mượn mà không lo thiếu.
3
Người trưởng thành
  • Nhà xuất bản quyết định tái bản cuốn sách theo bản mẫu cũ.
  • Sau nhiều năm im ắng, tác phẩm ấy được tái bản, như một lời chào từ quá khứ bước vào hiện tại.
  • Bản tái bản này không thêm bớt nội dung, chỉ in lại đúng khuôn cũ để độc giả dễ đối chiếu.
  • Khi dòng sách kinh điển tái bản đều đặn, ký ức đọc của nhiều thế hệ được nối tiếp lặng lẽ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Sách) in lại lần nữa theo bản cũ.
Từ đồng nghĩa:
in lại
Từ trái nghĩa:
đình bản ngừng in
Từ Cách sử dụng
tái bản trung tính, hành chính–xuất bản, sắc thái chính xác, không cảm xúc Ví dụ: Nhà xuất bản quyết định tái bản cuốn sách theo bản mẫu cũ.
in lại trung tính, khẩu ngữ–chuyên môn; mức độ tương đương Ví dụ: Nhà xuất bản quyết định in lại cuốn sách bán chạy.
đình bản trang trọng, hành chính; đối lập theo hoạt động xuất bản (ngừng phát hành) Ví dụ: Do doanh số thấp, tạp chí bị đình bản, không còn tái bản nữa.
ngừng in trung tính, khẩu ngữ–hành chính; đối lập trực tiếp về hành động Ví dụ: Do lỗi bản quyền, họ ngừng in cuốn sách, không thể tái bản.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng khi nói về việc xuất bản sách, tài liệu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành xuất bản và in ấn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc in lại sách, tài liệu đã xuất bản trước đó.
  • Tránh dùng khi không liên quan đến việc xuất bản sách.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tái xuất bản" khi không phân biệt rõ ngữ cảnh.
  • Chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh xuất bản để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "tái" (lại) và "bản" (in).
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "sách tái bản".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (sách, tài liệu), trạng từ (lại, lần nữa).